Thông tin giá bạc tại bảo tín minh châu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá bạc tại bảo tín minh châu mới nhất ngày 12/11/2019 trên website Samsunganalystday2013.com

Giá bạc trong nước hôm nay

Giao dịch 24h - Đơn vị tính VND

GiáĐơn vịThay đổiGiá thấpGiá cao
392,778Ounce2,552.240.65 %390,226392,778
12,628Gram82.0612,54612,628
12,628,110Kilo82,056.4512,546,05412,628,110

Lịch sử giao dịch - Đơn vị tính VND

 OzGram
2019-09-12418,46513,454
2019-09-13405,71313,044
2019-09-16416,08313,377
2019-09-17416,65613,396
2019-09-18412,58113,265
2019-09-19413,80113,304
2019-09-20418,17413,445
2019-09-22418,31713,449
2019-09-23432,15513,894
2019-09-24430,48013,840
2019-09-25417,39113,419
2019-09-26413,97013,309
2019-09-27406,88513,082
2019-09-29406,86613,081
2019-09-30395,28112,709
2019-10-01398,77612,821
2019-10-02406,10813,057
2019-10-03406,73913,077
2019-10-04407,69813,108
2019-10-06407,66413,107
2019-10-07404,80713,015
2019-10-08412,52213,263
2019-10-09412,24313,254
2019-10-10406,65613,074
2019-10-11407,22913,093
2019-10-14409,95413,180
2019-10-15403,53612,974
2019-10-16401,91112,922
2019-10-17406,68213,075
2019-10-18405,82713,048
2019-10-21408,19513,124
2019-10-22407,15313,090
2019-10-23406,31413,063
2019-10-24413,92813,308
2019-10-25419,81313,497
2019-10-28414,18013,316
2019-10-29412,14813,251
2019-10-30413,03113,279
2019-10-31420,14413,508
2019-11-01420,07613,506
2019-11-03420,12813,507
2019-11-04420,56513,521
2019-11-05409,35213,161
2019-11-06409,63013,170
2019-11-07398,28712,805
2019-11-08390,22412,546
2019-11-10390,22912,546

Phân loại bạc

Karat Hàm lượng bạc
24K 99.9%
23K 95.8%
22K 91.6%
21K 87.5%
20K 83.3%
19K 79.1%
18K 75%
17K 70.8%
16K 66.6%
15K 62.5%
14K 58.3%
13K 54.1%
12K 50%
11K 45.8%

Giá bạc thế giới hôm nay

Biểu đồ 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-0817.08317.10316.67716.785 1.81
2019-11-0717.60917.65016.94017.088 3.08
2019-11-0617.55117.63017.36817.613 0.32
2019-11-0518.04418.07117.51617.557 2.74
2019-11-0418.09218.20117.94518.038 0.3
2019-11-0118.07618.13017.92218.091 0.09
2019-10-3117.83918.15517.77418.076 1.31
2019-10-3017.77417.94217.57017.840 0.37
2019-10-2917.82217.87917.58917.775 0.27
2019-10-2817.99118.11817.76417.822 1.28
2019-10-2517.80518.31317.77018.049 1.45
2019-10-2417.54017.82417.45917.788 1.44
2019-10-2317.52117.60017.48617.533 0.2
2019-10-2217.55317.64617.41317.498 0.23
2019-10-2117.56917.85417.48917.538 0.03
2019-10-1817.53317.58317.38917.534 0.04
2019-10-1717.37817.62317.29517.528 0.86
2019-10-1617.39817.45117.14517.378 0.06
2019-10-1517.64317.71417.33017.388 1.44
2019-10-1417.53417.68317.40717.638 0.79
2019-10-1117.48117.73317.32017.500 0.04

Liên quan giá bạc tại bảo tín minh châu