Thông tin giá mặt dây chuyền vàng 24k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá mặt dây chuyền vàng 24k mới nhất ngày 18/01/2020 trên website Samsunganalystday2013.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.15043.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.25043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.25043.850
Vàng nữ trang 99,99%42.75043.550
Vàng nữ trang 99%42.11943.119
Vàng nữ trang 75%31.41632.816
Vàng nữ trang 58,3%24.14225.542
Vàng nữ trang 41,7%16.91218.312
Hà NộiVàng SJC43.15043.570
Đà NẵngVàng SJC43.15043.570
Nha TrangVàng SJC43.14043.570
Cà MauVàng SJC43.15043.570
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.12043.580
HuếVàng SJC43.13043.570
Biên HòaVàng SJC43.15043.550
Miền TâyVàng SJC43.15043.550
Quãng NgãiVàng SJC43.15043.550
Đà LạtVàng SJC43.17043.600
Long XuyênVàng SJC43.15043.550

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.30043.50043.30043.58043.30043.530
Lộc Phát Tài43.30043.50043.30043.58043.30043.530
Kim Ngân Tài43.30043.500----
Nguyên liệu 99.9943.25043.35043.22043.37043.25043.400
Nguyên liệu 99.943.15043.30043.13043.31043.15043.350
Nữ trang 99.9942.85043.65042.85043.65042.90043.600
Nữ trang 99.942.75043.55042.75043.55042.60043.500
Nữ trang 9942.55043.25042.55043.25042.30043.200
Nữ trang 75 (18k)30.94032.94030.94032.94031.55032.850
Nữ trang 68 (16k)29.07031.07029.07031.07027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.66025.66023.66025.66024.28025.580
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.35018/01/2020 08:25:32
PNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Hà NộiPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Đà NẵngPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Cần ThơPNJ43.15043.65018/01/2020 08:25:32
SJC43.00043.40018/01/2020 08:25:32
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.15043.65018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 24K42.60043.40018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 18K31.30032.70018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 14K24.14025.54018/01/2020 08:25:32
Nữ trang 10K16.80018.20018/01/2020 08:25:32

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.27043.500
Vàng 24K (999.9)42.90043.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.10043.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.28043.490

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.34043.840
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.34043.840
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.34043.840
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)42.90043.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.80043.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)42.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.35043.520
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43404370
99,9%43204365
98,5%42204320
98,0%42004300
95,0%40800
75,0%29803180
68,0%26802850
61,0%25802750

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,293,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
HBSHBS4,318,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,318,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,293,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
18K75%18K75%3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
VT10KVT10K3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
VT14KVT14K3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,814,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.350.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.360.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.150.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,293,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
HBSHBS4,318,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,318,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,293,000 VNĐ4,363,000 VNĐ
18K75%18K75%3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
VT10KVT10K3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
VT14KVT14K3,202,000 VNĐ3,352,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,814,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55
2019-12-201478.791480.721475.591477.39 0.1
2019-12-191475.541481.361473.041478.82 0.26
2019-12-181476.231479.011470.491475.12 0.09

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá mặt dây chuyền vàng 24k

Mặt dây chuyền vàng ta 24k

Mặt dây chuyền vàng 24k đẹp

Rồng - dây chuyền kèm mặt mạ vàng 24k - giá khuyến mãi : 480k - lh : 0123 233 7757

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Những mẫu dây chuyền vàng 24k - gold necklace

Mặt nam rồng vàng sang trọng, mặt dây chuyền nam , mặt dây rồng , tsvn016526

Mặt dây tỳ hưu vàng 24k

Mặt đeo dây chuyền bát nhã chính hãng mạ vàng 24k - mua combo giảm giá

Mẫu mặt dây chuyền vàng dưới 5 phân đẹp

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Dây chuyền và mặt vàng cứng 24k

Mẫu dây vàng đẹp và đặc tính của vàng 24k 14k 8k

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Bộ trang sức vàng 24k nam - phúc lộc

Dây chuyền mặt rồng vàng 24k cao cấp - dcn6

Bộ mặt dây chuyền vàng, mặt dây vàng nam, dây chuyền nam vàng ý 18k

[ vahocophongthuy.com ] - mặt dây chuyền mạ vàng 24k

Phn | dây chuyền 20 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Phn | các mẫu nhẫn nam nhẫn nữ mặt dây chuyền vàng 10k tuyệt đẹp

Dây chuyền vàng 24k 4 chỉ - gold necklace

Kim mai đề thám - dây và mặt vàng 24k

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng - 24k gold chain |

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | mặt dây chuyền nam đẹp - mặt vòng cổ nam đẹp

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Bộ dây chuyền vàng hàng hiệu, bộ mặt dây chuyền nam vàng tây versace đẹp, tsvn015604

Một số mặt dây chuyền vàng nam siêu đẹp

Dây chuyền mặt rồng vàng 24k cao cấp - dcn5

Mặt dây chuyền mạ vàng 24k

Mặt dây nam rồng vàng cao cấp, mặt dây chuyền nam vàng tây, mặt nam đẹp, tsvn017063

Mặt dây chuyền bao tiền tỳ hưu vàng 24k

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Dây chuyền vàng nữ mảnh đẹp-vang tây 10k- dây chuyền vàng đẹp

Dây chuyền mặt răng nanh

Mặt dây chuyền vàng 18k - mặt dây chuyền nữ - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Dây chuyền rồng mạ vàng 24k giá 280k 🍀 cam kết 100% sp nhận y hình 🍀  giống y vàng thật đến 99%

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Phn | dây chuyền 4 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain

Dây da đeo cổ bọc vàng nam ,dây chuyền vàng , dây cao su bọc rồng, tsvn016002

Phn | dây chuyền 2 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Ancarat - mặt dây chuyền phật hộ mệnh 12 con giáp vàng 24k

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Mặt phật di lặc bằng titan mạ vàng 24k giá bao nhiêu ?- tác dụng phong thủy của phật dị lặc

Dây chuyền vàng đẹp dành cho nữ, dây chuyền vàng tây nữ, dây chuyền nữ đẹp, tsvn017016