Thông tin giá mặt dây chuyền vàng 24k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá mặt dây chuyền vàng 24k mới nhất ngày 21/09/2019 trên website Samsunganalystday2013.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.90042.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.83042.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.83042.430
Vàng nữ trang 99,99%41.40042.200
Vàng nữ trang 99%40.78241.782
Vàng nữ trang 75%30.40331.803
Vàng nữ trang 58,3%23.35524.755
Vàng nữ trang 41,7%16.34917.749
Hà NộiVàng SJC41.90042.220
Đà NẵngVàng SJC41.90042.220
Nha TrangVàng SJC41.89042.220
Cà MauVàng SJC41.90042.220
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.87042.230
HuếVàng SJC41.88042.220
Biên HòaVàng SJC41.90042.200
Miền TâyVàng SJC41.90042.200
Quãng NgãiVàng SJC41.90042.200
Đà LạtVàng SJC41.92042.250
Long XuyênVàng SJC41.90042.200

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.00042.20041.93042.23041.95042.200
SJC Buôn--41.95042.20041.95042.200
Nguyên liệu 99.9941.95042.20041.91042.20041.95042.200
Nguyên liệu 99.941.90042.15041.86042.15041.90042.150
Lộc Phát Tài42.00042.20041.93042.23041.95042.200
Kim Thần Tài42.00042.20041.93042.23041.95042.200
Hưng Thịnh Vượng--41.98042.38041.98042.380
Nữ trang 99.9941.40042.30041.40042.30041.35042.250
Nữ trang 99.941.30042.20041.30042.20041.25042.150
Nữ trang 9941.00041.90041.00041.90040.95041.850
Nữ trang 75 (18k)30.73031.93030.73031.93030.54031.840
Nữ trang 68 (16k)40.97030.19040.97030.19027.47028.170
Nữ trang 58.3 (14k)23.68024.88023.68024.88023.50024.800
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.15021/09/2019 09:13:23
PNJ41.70042.20021/09/2019 09:13:23
SJC41.85042.20021/09/2019 09:13:23
Hà NộiPNJ41.70042.20021/09/2019 09:13:23
SJC41.85042.20021/09/2019 09:13:23
Đà NẵngPNJ41.70042.20021/09/2019 09:13:23
SJC41.85042.20021/09/2019 09:13:23
Cần ThơPNJ41.70042.20021/09/2019 09:13:23
SJC41.85042.20021/09/2019 09:13:23
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.70042.20021/09/2019 09:13:23
Nữ trang 24K41.35042.15021/09/2019 09:13:23
Nữ trang 18K30.36031.76021/09/2019 09:13:23
Nữ trang 14K23.41024.81021/09/2019 09:13:23
Nữ trang 10K16.28017.68021/09/2019 09:13:23

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.98042.220
Vàng 24K (999.9)41.45042.150
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.65042.150
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.99042.210

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.51042.010
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.51042.010
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.51042.010
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.05041.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.95041.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC42004225
99,9%41754205
98,5%40954175
98,0%40754155
95,0%39450
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,145,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,175,000 VNĐ4,220,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,220,000 VNĐ
18K75%18K75%3,063,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,063,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,063,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,525,000 VNĐ2,665,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.170.000 ₫4.215.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.180.000 ₫4.225.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,145,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,175,000 VNĐ4,220,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,220,000 VNĐ
18K75%18K75%3,063,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,063,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,063,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,525,000 VNĐ2,665,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá mặt dây chuyền vàng 24k

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Rồng - dây chuyền kèm mặt mạ vàng 24k - giá khuyến mãi : 480k - lh : 0123 233 7757

Mặt dây chuyền vàng 24k đẹp

Mặt dây tỳ hưu vàng 24k

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | dây chuyền 20 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Phn | các mẫu nhẫn nam nhẫn nữ mặt dây chuyền vàng 10k tuyệt đẹp

Dây chuyền và mặt vàng cứng 24k

Dây chuyền mặt rồng vàng 24k cao cấp - dcn6

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k | 24k gold chain

Phn | cận cảnh quy trình đánh nhẫn 4 chỉ vàng 24k | latest gold ring designs

Phn | gặp đại gia mua 130 chỉ vàng 24k - 13 cây vàng 24k ( 999.9) |

[ vahocophongthuy.com ] - mặt dây chuyền mạ vàng 24k

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Phn | dây chuyền 4 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain

Phn | chiêm ngưỡng mẫu dây chuyền khủng 100 triệu | dây chuyền vàng nam đẹp

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Phn | giới thiệu vài mẫu dây chuyền vàng tây cực khủng | dây chuyền vàng nam đẹp

Mặt dây chuyền mạ vàng 24k

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Mặt dây chuyền bao tiền tỳ hưu vàng 24k

Cận cảnh quy trình làm chiếc lắc đeo tay bằng vàng 24k, xem làm thấy mê

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Dây chuyền mặt rồng vàng 24k cao cấp - dcn5

Mẫu mặt dây chuyền vàng dưới 5 phân đẹp

Dây chuyền vàng nam 18k và dây vàng tây đốt trúc trạm rồng

Phn | tổng hợp các mẫu dây chuyền vàng tây tuyệt đẹp |

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Các mẫu dây chuyền vàng cho nữ đẹp

Phn | nhẫn chữ phúc 3 chỉ vàng 24k | ring 3 beautiful 24k gold only

Mặt dây chuyền thánh giá 14k, mặt dây chuyền nam, thánh giá vàng 14k, tsvn021831

Bộ dây chuyền mặt dây thánh giá, bộ dây chuyền vàng tây đẹp, tsvn018620

Dây chuyền tỳ hưu chỉ đỏ - 180.000đ/mặt tặng dây - lh : 0123 233 7757

Phn | nhẫn nam 1 chỉ vàng 24k - nhẫn vàng năm cao cấp |

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Phn | nhẫn vuông 10 chỉ vàng 24k 《khủng》 - gorgeous gold rings |

Mặt dây chuyền thánh giá đẹp, mặt dây vàng 10k, mặt dây nữ, tsvn018602

Mặt dây chuyền bọ cạp vàng nam tính,mặt dây chuyền nam vàng đẹp,mặt dây chuyền nam giá rẻ,tsvn015275

[btmc] trang sức vàng ta - rạng ngời nét đẹp truyền thống

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

Một số mặt dây chuyền vàng nam siêu đẹp

Quy trình làm nhãn trơn (khâu) vàng 24k. tập chí gold=the process of making 24k labels gold

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Dây chuyền mặt răng nanh

Cận cảnh quy trình thủ công làm chiếc nhẫn 2 chỉ vàng

Dây chuyền mạ vàng và mặt nam mạ vàng giá rẻ nhất hcm trang sức bnn

Ancarat - bst vòng tay tỳ hưu vàng 24k cao cấp

Mặt dây chuyền vàng 18k italy nữ ,mặt nữ vàng đẹp,mặt nữ giá rẻ,tsvn017722