Thông tin lich su ty gia euro mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lich su ty gia euro mới nhất ngày 06/04/2020 trên website Samsunganalystday2013.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 6/4/2020: USD tiếp tục tăng

Thị trường trong nước:

Cập nhật buổi sáng ngày 6/4, tỷ giá USD/VND ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.480 đồng/USD và 23.650 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.350 đồng/USD và 23.530 đồng/USD.

Vietinbank: 23.355 đồng/USD và 23.535 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.380 đồng (mua) và 23.560 đồng (bán).

ACB: 23.380 đồng (mua) và 23.530 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.390-23.570 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.131 đồng (mua) và 25.748 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 28.559 đồng (mua) và 29.091 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 213,24 đồng và bán ra ở mức 218,57 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.257 đồng và bán ra ở mức 3.369 đồng.

Thị trường thế giới:

USD Index, thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác, đạt 100,750 điểm vào lúc 7h45 (giờ Việt Nam).

Tỷ giá euro so với USD tăng 0,04% lên 1,0812. Tỷ giá đồng bảng Anh so với USD giảm 0,30% xuống 1,2223.

Tỷ giá USD so với yen Nhật tăng 0,15% lên 108,61.

Tỷ giá USD tuần này sẽ phụ thuộc vào dữ liệu dự đoán tâm lí người tiêu dùng tại Michigan, dự kiến được công bố vào thứ Năm (9/4).

Số liệu lạm phát phát hành vào thứ Năm (9/4) và thứ Sáu (10/4) cũng có thể sẽ hạn chế sức mạnh của đồng bạc xanh.

Bên cạnh đó, thị trường đang chờ đợi dữ liệu thất nghiệp hàng tuần tại Mỹ. Nhiều chuyên gia lo ngại rằng con số này sẽ tăng mạnh, gây trở ngại lớn cho nền kinh tế đang gặp khủng hoảng.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 6/4: USD tiếp tục tăng giá
Giá USD ngày 6.4: đứng yên ‘nghe ngóng’ tình hình dịch bệnh
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 6/4: Mua vào cao nhất là 3.236 VND/CNY
Giá vàng hôm nay 6/4: Nhu cầu tăng trở lại
Vinacomin Power (DTK) ước lãi sau thuế 386 tỷ đồng năm 2020
Giá heo hơi hôm nay 6/4/2020: Miền Nam giá thấp nhất nước
UAE giải ngân gói kích thích trị giá 70 tỉ USD hỗ trợ nền kinh tế
Hậu quả của việc phá bỏ hiệp ước OPEC+ đối với kinh tế Nga
Trúng thầu lớn, lợi nhuận Công viên cây xanh Hà Nội sẽ sáng sủa?
Sau kiểm toán nhiều doanh nghiệp lợi nhuận giảm 40-60%, thậm chí lỗ nặng hàng trăm tỷ
Giá tiêu hôm nay 6/4: Đắk Nông tiếp tục giảm 500 đồng/kg
Dự án kết nối giao thông Tây Nguyên hơn 3.600 tỷ đồng: Sắp chọn nhà thầu thực hiện 8 gói thầu
Dự báo giá cà phê tuần tới (6 - 11/4): Tăng nhẹ
Nhà tạo mẫu mặc một chiếc váy hạ giá suốt 22 năm không bỏ, lời giải thích của cô khiến chị em mắt tròn mắt dẹt nhưng cũng phải gật đầu lia lịa
Phó Thống đốc NHNN Nguyễn Thị Hồng tham gia Hội nghị trực tuyến với các Tổ chức Tài chính Quốc tế
"Chớp" cơ hội mua sắm online đột biến mùa dịch, "ông lớn" Thái Lan tăng đầu tư vào Việt Nam, chi 500 tỷ thâu tóm Bao bì Biên Hoà
Khái niệm Vietcombank Mobile Banking
Nợ khủng hơn 4.000 tỷ của CĐT Kenton Node sắp được BIDV rao bán
Nếu dịch Covid-19 kéo dài hết tháng 6, chỉ còn 15% DN duy trì hoạt động
Sau kiểm toán, Lilama 5 lỗ thêm gần 22 tỷ đồng
Covid-19 có là chất xúc tác cho một cuộc khủng hoảng kinh tế?

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.770
123.540
247.081
5117.702
10235.403
20470.807
501.177.017
1002.354.035
2004.708.069
50011.770.173
1.00023.540.347
2.00047.080.694
5.000117.701.734
10.000235.403.468
20.000470.806.936
50.0001.177.017.341
100.0002.354.034.682
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0425
2.0000,0850
5.0000,2124
10.0000,4248
20.0000,8496
50.0002,1240
100.0004,2480
200.0008,4961
500.00021,240
1.000.00042,480
2.000.00084,961
5.000.000212,40
10.000.000424,80
20.000.000849,61
50.000.0002.124,0
100.000.0004.248,0

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.080,5
114.161
228.322
570.805
10141.611
20283.222
50708.054
1001.416.109
2002.832.218
5007.080.545
1.00014.161.089
2.00028.322.178
5.00070.805.446
10.000141.610.891
20.000283.221.783
50.000708.054.457
100.0001.416.108.913
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0353
1.0000,0706
2.0000,1412
5.0000,3531
10.0000,7062
20.0001,4123
50.0003,5308
100.0007,0616
200.00014,123
500.00035,308
1.000.00070,616
2.000.000141,23
5.000.000353,08
10.000.000706,16
20.000.0001.412,3
50.000.0003.530,8
100.000.0007.061,6

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,260.00 16,358.00 16,720.00
Vietinbank 16,288.00 16,404.00 16,875.00
Vietcombank 16,107.14 16,269.84 16,786.85
NCB 16,301.00 16,391.00 16,824.00
Techcombank 16,108.00 16,300.00 16,857.00
VPBank 16,147.00 16,299.00 16,747.00
ACB 16,365.00 16,414.00 16,633.00
EximBank
DongA Bank 16,350.00 16,410.00 16,630.00
Sacombank 16,335.00 16,435.00 16,750.00
MBBank 16,143 16,306 17,040
SHB 16,143 16,306 17,040
SCB 16,380 16,450 16,830
Maritime Bank 16,326 16,807

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.292,1
116.584
233.168
582.921
10165.842
20331.685
50829.212
1001.658.424
2003.316.849
5008.292.122
1.00016.584.244
2.00033.168.488
5.00082.921.219
10.000165.842.439
20.000331.684.878
50.000829.212.195
100.0001.658.424.389
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0301
1.0000,0603
2.0000,1206
5.0000,3015
10.0000,6030
20.0001,2060
50.0003,0149
100.0006,0298
200.00012,060
500.00030,149
1.000.00060,298
2.000.000120,60
5.000.000301,49
10.000.000602,98
20.000.0001.206,0
50.000.0003.014,9
100.000.0006.029,8

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,616.00 23,759.00 24,277.00
Vietinbank 23,694.00 23,845.00 24,178.00
Vietcombank 23,402.47 23,638.86 24,390.03
NCB 23,699.00 23,829.00 24,480.00
Techcombank 23,487.00 23,754.00 24,397.00
VPBank 23,507.00 23,707.00 24,234.00
ACB 0.00 23,844.00 0.00
EximBank 23,745.00 0.00 23,816.00
DongA Bank 22,610.00 23,840.00 23,080.00
Sacombank 23,782.00 23,882.00 24,480.00
MBBank 23,461 23,698 24,611
SHB 23,461 23,698 24,611
SCB 23,640 23,780 24,450
Maritime Bank 23,812 24,306

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.039
124.078
248.155
5120.388
10240.777
20481.554
501.203.884
1002.407.768
2004.815.537
50012.038.841
1.00024.077.683
2.00048.155.366
5.000120.388.414
10.000240.776.828
20.000481.553.655
50.0001.203.884.138
100.0002.407.768.276
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0208
1.0000,0415
2.0000,0831
5.0000,2077
10.0000,4153
20.0000,8306
50.0002,0766
100.0004,1532
200.0008,3064
500.00020,766
1.000.00041,532
2.000.00083,064
5.000.000207,66
10.000.000415,32
20.000.000830,64
50.000.0002.076,6
100.000.0004.153,2

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,345.00 3,439.00
Vietinbank 0.00 3,340.00 3,470.00
Vietcombank 0.00 3,327.68 3,454.09
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,375.00 3,646.00
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank 3,201 3,593

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.704,0
13.408,1
26.816,1
517.040
1034.081
2068.161
50170.404
100340.807
200681.615
5001.704.037
1.0003.408.075
2.0006.816.149
5.00017.040.373
10.00034.080.745
20.00068.161.490
50.000170.403.726
100.000340.807.451
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1467
1.0000,2934
2.0000,5868
5.0001,4671
10.0002,9342
20.0005,8684
50.00014,671
100.00029,342
200.00058,684
500.000146,71
1.000.000293,42
2.000.000586,84
5.000.0001.467,1
10.000.0002.934,2
20.000.0005.868,4
50.000.00014.671
100.000.00029.342

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,106.00 25,174.00 25,937.00
Vietinbank 25,086.00 25,111.00 25,921.00
Vietcombank 24,742.47 24,992.39 25,936.23
NCB 24,920.00 25,030.00 25,978.00
Techcombank 24,811.00 25,095.00 25,926.00
VPBank 24,946.00 25,118.00 25,798.00
ACB 25,140.00 25,203.00 25,540.00
EximBank
DongA Bank 25,070.00 25,150.00 25,490.00
Sacombank 25,098.00 25,198.00 25,506.00
MBBank 24,822 24,947 26,085
SHB 24,822 24,947 26,085
SCB 25,150 25,230 25,610
Maritime Bank 25,110 25,736

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.727
125.453
250.906
5127.265
10254.530
20509.060
501.272.650
1002.545.300
2005.090.600
50012.726.500
1.00025.453.000
2.00050.906.000
5.000127.265.000
10.000254.530.000
20.000509.060.000
50.0001.272.650.000
100.0002.545.300.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0393
2.0000,0786
5.0000,1964
10.0000,3929
20.0000,7858
50.0001,9644
100.0003,9288
200.0007,8576
500.00019,644
1.000.00039,288
2.000.00078,576
5.000.000196,44
10.000.000392,88
20.000.000785,76
50.000.0001.964,4
100.000.0003.928,8

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,599.00 28,771.00 29,200.00
Vietinbank 28,404.00 28,624.00 29,044.00
Vietcombank 28,125.92 28,410.02 29,137.41
NCB 28,637.00 28,757.00 29,416.00
Techcombank 28,154.00 28,454.00 29,214.00
VPBank 28,206.00 28,424.00 29,111.00
ACB 0.00 28,531.00 0.00
EximBank
DongA Bank 28,470.00 28,580.00 28,960.00
Sacombank 28,585.00 28,685.00 28,894.00
MBBank 28,198 28,340 29,376
SHB 28,198 28,340 29,376
SCB 28,520 28,630 29,050
Maritime Bank 28,561 29,036

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.403
128.805
257.610
5144.025
10288.050
20576.101
501.440.252
1002.880.504
2005.761.009
50014.402.521
1.00028.805.043
2.00057.610.086
5.000144.025.214
10.000288.050.428
20.000576.100.857
50.0001.440.252.142
100.0002.880.504.283
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0174
1.0000,0347
2.0000,0694
5.0000,1736
10.0000,3472
20.0000,6943
50.0001,7358
100.0003,4716
200.0006,9432
500.00017,358
1.000.00034,716
2.000.00069,432
5.000.000173,58
10.000.000347,16
20.000.000694,32
50.000.0001.735,8
100.000.0003.471,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,971.00 2,991.00 3,063.00
Vietinbank 2,979.00 2,984.00 3,099.00
Vietcombank 2,946.06 2,975.82 3,070.38
NCB
Techcombank 0.00 2,898.00 3,099.00
VPBank
ACB 0.00 3,005.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,000.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,931.00 3,143.00
MBBank 2,912 2,970.96 3,104
SHB 2,912 2,970.96 3,104
SCB
Maritime Bank 2,955 3,094

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.518,2
13.036,4
26.072,8
515.182
1030.364
2060.728
50151.820
100303.641
200607.281
5001.518.203
1.0003.036.405
2.0006.072.810
5.00015.182.026
10.00030.364.051
20.00060.728.103
50.000151.820.256
100.000303.640.513
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1647
1.0000,3293
2.0000,6587
5.0001,6467
10.0003,2934
20.0006,5867
50.00016,467
100.00032,934
200.00065,867
500.000164,67
1.000.000329,34
2.000.000658,67
5.000.0001.646,7
10.000.0003.293,4
20.000.0006.586,7
50.000.00016.467
100.000.00032.934

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,43
1308,87
2617,73
51.544,3
103.088,7
206.177,3
5015.443
10030.887
20061.773
500154.433
1.000308.866
2.000617.731
5.0001.544.328
10.0003.088.656
20.0006.177.313
50.00015.443.282
100.00030.886.564
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6188
1.0003,2377
2.0006,4753
5.00016,188
10.00032,377
20.00064,753
50.000161,88
100.000323,77
200.000647,53
500.0001.618,8
1.000.0003.237,7
2.000.0006.475,3
5.000.00016.188
10.000.00032.377
20.000.00064.753
50.000.000161.883
100.000.000323.765

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 211.14 212.41 219.62
Vietinbank 211.51 212.01 219.21
Vietcombank 208.84 210.95 219.58
NCB 214.32 215.52 220.85
Techcombank 212.53 213.59 220.03
VPBank 211.89 213.44 219.08
ACB 213.23 213.76 216.61
EximBank
DongA Bank 210.00 214.00 217.00
Sacombank 213.00 215.00 218.00
MBBank 212 213.09 221.66
SHB 212 213.09 221.66
SCB 214.6 215.2 218.7
Maritime Bank 213.8 218.76

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,09
1216,18
2432,36
51.080,9
102.161,8
204.323,6
5010.809
10021.618
20043.236
500108.090
1.000216.181
2.000432.361
5.0001.080.903
10.0002.161.806
20.0004.323.613
50.00010.809.032
100.00021.618.064
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3129
1.0004,6258
2.0009,2515
5.00023,129
10.00046,258
20.00092,515
50.000231,29
100.000462,58
200.000925,15
500.0002.312,9
1.000.0004.625,8
2.000.0009.251,5
5.000.00023.129
10.000.00046.258
20.000.00092.515
50.000.000231.288
100.000.000462.576

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.07 0.00 20.80
Vietinbank 17.18 17.98 20.78
Vietcombank 16.45 18.28 20.04
NCB 17.58 18.18 20.42
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
MBBank 19.02 21.97
SHB
SCB 18.8 20.7
Maritime Bank 17.88 20.39

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5212
119,042
238,085
595,212
10190,42
20380,85
50952,12
1001.904,2
2003.808,5
5009.521,2
1.00019.042
2.00038.085
5.00095.212
10.000190.424
20.000380.848
50.000952.119
100.0001.904.238
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6257
1005,2514
20010,503
50026,257
1.00052,514
2.000105,03
5.000262,57
10.000525,14
20.0001.050,3
50.0002.625,7
100.0005.251,4
200.00010.503
500.00026.257
1.000.00052.514
2.000.000105.029
5.000.000262.572
10.000.000525.144

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,227.72 78,212.16
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.858
175.717
2151.434
5378.585
10757.169
201.514.338
503.785.846
1007.571.692
20015.143.384
50037.858.460
1.00075.716.921
2.000151.433.841
5.000378.584.603
10.000757.169.205
20.0001.514.338.410
50.0003.785.846.026
100.0007.571.692.051
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0660
10.0000,1321
20.0000,2641
50.0000,6604
100.0001,3207
200.0002,6414
500.0006,6035
1.000.00013,207
2.000.00026,414
5.000.00066,035
10.000.000132,07
20.000.000264,14
50.000.000660,35
100.000.0001.320,7

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,056.08 0.00 5,531.71
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,328.15 5,442.75
NCB
Techcombank 0.00 5,315.00 5,478.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,238.00 5,694.00
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.704,3
15.408,6
210.817
527.043
1054.086
20108.173
50270.431
100540.863
2001.081.725
5002.704.314
1.0005.408.627
2.00010.817.255
5.00027.043.136
10.00054.086.273
20.000108.172.546
50.000270.431.364
100.000540.862.728
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0924
1.0000,1849
2.0000,3698
5.0000,9244
10.0001,8489
20.0003,6978
50.0009,2445
100.00018,489
200.00036,978
500.00092,445
1.000.000184,89
2.000.000369,78
5.000.000924,45
10.000.0001.848,9
20.000.0003.697,8
50.000.0009.244,5
100.000.00018.489

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,216.00 2,281.00
Vietinbank 0.00 2,211.00 2,291.00
Vietcombank 0.00 2,199.18 2,291.88
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,208.00 2,354.00
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank 2,074 2,347

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.111,9
12.223,7
24.447,5
511.119
1022.237
2044.475
50111.186
100222.373
200444.745
5001.111.863
1.0002.223.727
2.0004.447.454
5.00011.118.634
10.00022.237.269
20.00044.474.537
50.000111.186.343
100.000222.372.686
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2248
1.0000,4497
2.0000,8994
5.0002,2485
10.0004,4970
20.0008,9939
50.00022,485
100.00044,970
200.00089,939
500.000224,85
1.000.000449,70
2.000.000899,39
5.000.0002.248,5
10.000.0004.497,0
20.000.0008.993,9
50.000.00022.485
100.000.00044.970

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 275.00 352.00
Vietinbank
Vietcombank 0.00 303.77 338.63
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
MBBank 251.97 412.41
SHB
SCB
Maritime Bank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5152,73
1305,46
2610,91
51.527,3
103.054,6
206.109,1
5015.273
10030.546
20061.091
500152.728
1.000305.456
2.000610.912
5.0001.527.280
10.0003.054.559
20.0006.109.118
50.00015.272.796
100.00030.545.592
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6369
1.0003,2738
2.0006,5476
5.00016,369
10.00032,738
20.00065,476
50.000163,69
100.000327,38
200.000654,76
500.0001.636,9
1.000.0003.273,8
2.000.0006.547,6
5.000.00016.369
10.000.00032.738
20.000.00065.476
50.000.000163.690
100.000.000327.379

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.130,4
16.260,7
212.521
531.304
1062.607
20125.215
50313.037
100626.073
2001.252.146
5003.130.365
1.0006.260.731
2.00012.521.461
5.00031.303.653
10.00062.607.305
20.000125.214.611
50.000313.036.527
100.000626.073.054
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0799
1.0000,1597
2.0000,3195
5.0000,7986
10.0001,5973
20.0003,1945
50.0007,9863
100.00015,973
200.00031,945
500.00079,863
1.000.000159,73
2.000.000319,45
5.000.000798,63
10.000.0001.597,3
20.000.0003.194,5
50.000.0007.986,3
100.000.00015.973

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,281.00 2,349.00
Vietinbank 0.00 2,287.00 2,337.00
Vietcombank 0.00 2,264.38 2,359.82
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,257.00 2,505.00
MBBank
SHB
SCB
Maritime Bank 2,204 2,400

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.155,7
12.311,4
24.622,8
511.557
1023.114
2046.228
50115.570
100231.139
200462.279
5001.155.696
1.0002.311.393
2.0004.622.786
5.00011.556.964
10.00023.113.928
20.00046.227.856
50.000115.569.641
100.000231.139.282
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2163
1.0000,4326
2.0000,8653
5.0002,1632
10.0004,3264
20.0008,6528
50.00021,632
100.00043,264
200.00086,528
500.000216,32
1.000.000432,64
2.000.000865,28
5.000.0002.163,2
10.000.0004.326,4
20.000.0008.652,8
50.000.00021.632
100.000.00043.264

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.169,7
116.339
232.679
581.697
10163.395
20326.790
50816.974
1001.633.949
2003.267.897
5008.169.744
1.00016.339.487
2.00032.678.975
5.00081.697.437
10.000163.394.875
20.000326.789.749
50.000816.974.373
100.0001.633.948.747
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0306
1.0000,0612
2.0000,1224
5.0000,3060
10.0000,6120
20.0001,2240
50.0003,0601
100.0006,1201
200.00012,240
500.00030,601
1.000.00061,201
2.000.000122,40
5.000.000306,01
10.000.000612,01
20.000.0001.224,0
50.000.0003.060,1
100.000.0006.120,1

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 675.65 682.48 741.41
Vietinbank 657.67 702.01 725.67
Vietcombank 628.00 697.78 724.29
NCB 614.00 684.00 746.00
Techcombank 680.00 687.00 776.00
VPBank
ACB 0.00 705.00 0.00
EximBank
DongA Bank 650.00 700.00 720.00
Sacombank 0.00 686.00 772.00
MBBank 687.06 694 770.79
SHB 687.06 694 770.79
SCB
Maritime Bank 683 734

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,00
1714,01
21.428,0
53.570,0
107.140,1
2014.280
5035.700
10071.401
200142.802
500357.005
1.000714.009
2.0001.428.018
5.0003.570.046
10.0007.140.092
20.00014.280.184
50.00035.700.460
100.00071.400.920
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7003
1.0001,4005
2.0002,8011
5.0007,0027
10.00014,005
20.00028,011
50.00070,027
100.000140,05
200.000280,11
500.000700,27
1.000.0001.400,5
2.000.0002.801,1
5.000.0007.002,7
10.000.00014.005
20.000.00028.011
50.000.00070.027
100.000.000140.054

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,732.00 13,828.00 14,412.00
CAD ĐÔ CANADA 16,147.00 16,299.00 16,747.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,507.00 23,707.00 24,234.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,946.00 25,118.00 25,798.00
GBP BẢNG ANH 28,206.00 28,424.00 29,111.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.89 213.44 219.08
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,096.00 16,129.00 16,483.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,375.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,877.00 13,977.00 14,700.00
CAD ĐÔ CANADA 16,335.00 16,435.00 16,750.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,782.00 23,882.00 24,480.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,375.00 3,646.00
EUR EURO 25,098.00 25,198.00 25,506.00
GBP BẢNG ANH 28,585.00 28,685.00 28,894.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,931.00 3,143.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,238.00 5,694.00
NOK KRONE NA UY - 2,208.00 2,354.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,257.00 2,505.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,128.00 16,228.00 16,434.00
THB BẠT THÁI LAN - 686.00 772.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,380.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993.00 14,050.00 14,294.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,414.00 16,633.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,844.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,140.00 25,203.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH - 28,531.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,005.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.23 213.76 216.61
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,157.00 16,205.00 16,421.00
THB BẠT THÁI LAN - 705.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,920.00 13,970.00 14,170.00
CAD ĐÔ CANADA 16,350.00 16,410.00 16,630.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,840.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,070.00 25,150.00 25,490.00
GBP BẢNG ANH 28,470.00 28,580.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,000.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,120.00 16,210.00 16,430.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 720.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350.00 - 23,370.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,960.00 - 14,002.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,745.00 - 23,816.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,617.00 13,796.00 14,366.00
CAD ĐÔ CANADA 16,108.00 16,300.00 16,857.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,487.00 23,754.00 24,397.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,811.00 25,095.00 25,926.00
GBP BẢNG ANH 28,154.00 28,454.00 29,214.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,898.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.53 213.59 220.03
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,315.00 5,478.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 680.00 687.00 776.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420.00 23,440.00 23,590.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900.00 13,990.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,301.00 16,391.00 16,824.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,699.00 23,829.00 24,480.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,920.00 25,030.00 25,978.00
GBP BẢNG ANH 28,637.00 28,757.00 29,416.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.32 215.52 220.85
KRW WON HÀN QUỐC 17.58 18.18 20.42
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,641.00
THB BẠT THÁI LAN 614.00 684.00 746.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,804 13,946 14,206
CAD ĐÔ CANADA 213.06 214.70 218.03
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,821 24,163
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,000 25,164 25,551
GBP BẢNG ANH 28,536 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,046
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 214.70 218.03
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,030 16,179 16,429
THB BẠT THÁI LAN 685 723

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020


Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 10:29:45 06/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb