Thông tin ty gia euro tai eximbank mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia euro tai eximbank mới nhất ngày 17/07/2019 trên website Samsunganalystday2013.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16.027,1016.123,8416.398,03
CAD17.435,6817.594,0317.893,22
CHF23.138,7823.301,8923.698,14
DKK-3.430,523.538,06
EUR25.786,1125.863,7026.640,48
GBP28.467,6128.668,2928.923,49
HKD2.926,722.947,352.991,48
INR-337,22350,46
JPY211,41213,55221,23
KRW17,9618,9120,50
KWD-76.030,5979.013,84
MYR-5.604,595.677,15
NOK-2.664,072.747,57
RUB-367,37409,36
SAR-6.171,006.413,13
SEK-2.439,662.501,08
SGD16.862,7516.981,6217.167,08
THB736,01736,01766,71
USD23.140,0023.140,0023.260,00
Cập nhật lúc 13:29:52 17/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.782,0025.846,0026.178,00
GBP28.468,0028.640,0028.940,00
HKD2.928,002.940,002.992,00
CHF23.228,0023.321,0023.618,00
JPY211,75213,10215,61
AUD16.086,0016.151,0016.390,00
SGD16.889,0016.957,0017.161,00
THB725,00728,00768,00
CAD17.540,0017.611,0017.813,00
NZD-15.406,0015.689,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.102,0023.142,0023.252,0023.242,00
AUD16.053,0016.153,0016.458,0016.358,00
CAD17.543,0017.643,0017.944,0017.844,00
CHF23.298,0023.398,0023.700,0023.650,00
EUR25.816,0025.916,0026.269,0026.219,00
GBP28.601,0028.701,0029.010,0028.910,00
JPY212,00213,50216,52215,52
SGD16.859,0016.959,0017.262,0017.162,00
THB-725,00816,00811,00
LAK-2,54-2,67
KHR-5,55-5,75
HKD-2.882,00-3.093,00
NZD-15.359,00-15.769,00
SEK-2.359,00-2.608,00
CNY-3.301,00-3.471,00
KRW-19,09-20,69
NOK-2.643,00-2.797,00
TWD-721,00-816,00
PHP-446,00-475,00
MYR-5.417,00-5.893,00
DKK-3.397,00-3.668,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.140,0023.140,0023.260,00
USD(1-2-5)22.922,00--
USD(10-20)23.094,00--
GBP28.438,0028.610,0028.926,00
HKD2.918,002.939,003.001,00
CHF23.199,0023.339,0023.668,00
JPY211,80213,07217,20
THB712,17719,37779,80
AUD16.068,0016.165,0016.357,00
CAD17.532,0017.638,0017.868,00
SGD16.834,0016.936,0017.153,00
SEK-2.438,002.501,00
LAK-2,452,90
DKK-3.438,003.527,00
NOK-2.668,002.737,00
CNY-3.329,003.414,00
RUB-334,00411,00
NZD15.340,0015.432,0015.696,00
KRW17,65-21,40
EUR25.773,0025.838,0026.515,00
TWD676,97-763,27
MYR5.293,46-5.769,25

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.240,0023.240,00
AUD16.130,0016.180,0016.340,0016.330,00
CAD17.600,0017.670,0017.840,0017.830,00
CHF22.610,0023.390,0023.080,0023.620,00
EUR25.820,0025.900,0026.150,0026.140,00
GBP28.570,0028.680,0028.950,0028.940,00
HKD2.410,002.960,002.920,002.990,00
JPY209,40213,60215,20215,50
NZD-15.490,00-15.780,00
SGD16.880,0016.990,0017.140,0017.140,00
THB690,00740,00760,00760,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.075,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh28.553,0028.639,0028.948,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.953,002.985,00
Franc Thụy Sĩ23.293,0023.363,0023.616,00
Yên Nhật212,58213,22215,52
Ðô-la Úc16.145,0016.193,0016.368,00
Ðô-la Canada17.578,0017.631,0017.821,00
Ðô-la Singapore16.938,0016.989,0017.172,00
Đồng Euro25.797,0025.874,0026.153,00
Ðô-la New Zealand15.401,0015.478,0015.661,00
Bat Thái Lan728,00746,00760,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.337,003.417,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)28.090,0028.417,0029.204,0029.204,00
Ðồng Euro (EUR)25.502,0025.667,0026.377,0026.377,00
Yên Nhật (JPY)209,05211,70217,13217,13
Ðô la Úc (AUD)15.861,0016.013,0016.523,0016.523,00
Ðô la Singapore (SGD)16.636,0016.829,0017.295,0017.295,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.896,002.930,003.011,003.011,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.307,0017.508,0017.993,0017.993,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.181,0023.181,0023.823,0023.823,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.363,0015.363,0015.788,0015.788,00
Bat Thái Lan(THB)727,00727,00777,00777,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.140,0023.260,00
AUD16.128,0016.444,00
CAD17.577,0018.035,00
CHF23.311,0023.649,00
CNY3.294,003.465,00
DKK3.440,003.563,00
EUR25.817,0026.294,00
GBP28.601,0028.985,00
HKD2.931,003.007,00
JPY212,60215,89
KRW19,0020,41
NOK2.615,002.799,00
NZD15.453,0015.773,00
SEK2.427,002.528,00
SGD16.984,0017.192,00
THB732,61768,15

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.125,0023.135,0023.265,00
USD (USD 5-20)23.115,00--
USD (Dưới 5 USD)23.105,00--
EUR25.434,0025.434,0026.681,00
GBP28.334,0028.476,0029.254,00
JPY211,00212,20218,09
HKD2.871,002.929,503.113,00
CNY-3.325,003.544,00
AUD15.935,0016.096,0016.636,00
NZD15.226,0015.380,0015.908,00
CAD17.309,0017.484,0018.101,00
SGD16.716,0016.885,0017.391,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.005,0023.237,0023.871,00
RUB-296,01518,76
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.055,0023.160,0023.250,0023.250,00
USD(5-20)23.105,0023.160,0023.250,0023.250,00
USD(50-100)23.135,0023.160,0023.250,0023.250,00
EUR25.800,0025.880,0026.200,0026.200,00
GBP28.560,0028.670,0029.020,0029.010,00
JPY212,80213,40216,50216,40
CHF23.160,0023.300,0023.870,0023.730,00
CAD17.600,0017.670,0017.880,0017.880,00
AUD16.090,0016.140,0016.420,0016.420,00
SGD16.830,0016.850,0017.300,0017.180,00
NZD-15.480,00-15.750,00
KRW-19,50-21,50

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.140,0023.150,0023.250,00
EUR25.947,0025.947,0026.267,00
JPY212,58213,18216,68
AUD16.102,0016.192,0016.432,00
SGD16.922,0016.992,0017.212,00
GBP28.609,0028.729,0029.119,00
CAD17.560,0017.660,0017.865,00
HKD2.908,002.948,002.998,00
CHF23.321,0023.451,0023.751,00
THB714,00736,00781,00
CNY-3.344,003.409,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.620,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.720,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.120,0023.140,0023.260,00
JPYĐồng Yên Nhật211,19212,46218,48
AUDĐô Úc15.810,0016.054,0016.556,00
CADĐô Canada17.328,0017.542,0018.045,00
GBPBảng Anh28.237,0028.600,0029.103,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.070,0023.298,0023.801,00
SGDĐô Singapore16.747,0016.911,0017.313,00
EUREuro25.557,0025.816,0026.419,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.241,003.501,00
HKDĐô Hồng Kông-2.719,003.219,00
THBBạt Thái Lan721,00731,00861,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.567,005.719,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.138,0023.140,0023.260,00
THBBaht/Satang722,40739,02778,62
SGDSingapore Dollar16.936,0016.982,0017.166,00
SEKKrona/Ore2.470,002.420,002.494,00
SARSaudi Rial6.255,006.173,006.417,00
RUBRUBLE/Kopecks293,00354,00395,00
NZDDollar/Cents15.235,0015.212,0015.563,00
NOKKrona/Ore2.677,002.639,002.723,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.559,005.535,005.607,00
KWDKuwaiti Dinar77.232,0077.082,0077.970,00
KRWWON18,1418,9120,50
JPYJapanese Yen209,22213,55221,24
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.724,002.959,003.058,00
GBPGreat British Pound28.468,0028.669,0028.922,00
EUREuro25.715,0025.865,0026.639,00
DKKKrona/Ore3.519,003.427,003.545,00
CNYChinese Yuan3.322,003.262,003.598,00
CHFFranc/Centimes23.178,0023.303,0023.698,00
CADCanadian Dollar17.442,0017.595,0017.892,00
AUDAustralian Dollar16.073,0016.125,0016.397,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-16.009,0016.139,0016.509,00
CAD-17.510,0017.626,0017.997,00
CHF-23.198,0023.349,0023.682,00
CNY--3.341,003.401,00
DKK--3.435,003.565,00
EUR-25.785,00 (€50, €100)
25.775,00 (< €50)
25.805,0026.580,00
GBP-28.419,0028.639,0029.059,00
HKD-2.928,002.945,003.045,00
JPY-212,01212,96218,51
KRW-17,8619,2620,66
LAK--2,462,91
NOK--2.664,002.744,00
NZD-15.358,0015.441,0015.728,00
SEK--2.445,002.495,00
SGD-16.833,0016.933,0017.238,00
THB-697,53741,87765,53
USD23.068,0023.133,00 ($50, $100)
23.123,00 (< $50)
23.143,0023.273,00

Video clip liên quan ty gia euro tai eximbank

Tỷ giá euro hôm nay (1/7): đồng loạt giảm tại nhiều ngân hàng

Cấp báo: nữ nhân viên ngân hàng vietcombank kêu gọi mọi người rút tiền vì ngân hàng sắp phá sản

Cận cảnh kho tiền của ngân hàng nhà nước việt nam

Fbnc - đức : ngân hàng thu phí khách gửi tiền tiết kiệm trên 100.000 euro

Doi song lam tai ba lan vo dich bong da cong dong viet nam 2011

Fbnc - nhnn tăng cả tỷ giá bình quân & biên độ dao động tỷ giá

Video clip hà nội cuồng nhiệt sau chiến thắng của u23 việt nam

Việt nam thắng tưng bừng 7-1 trận ra quân aff cup

Vpf - bình chọn bàn thắng đẹp nhất tháng 4 - v.league eximbank 2012

Giao hữu bóng đá hội cđv bóng đá quảng ngãi qfs và hội cđv bóng đá thanh hóa tại bình dương

Nói chuyện với nhân viên ngân hàng

Một phụ nữ cứu bé gái 12 tuổi bị bắt cóc ở santa ana

Bản tin thể thao 24/7 ngày 8/5

Fbnc - ngân hàng commonwealth cắt thưởng ceo vì cáo buộc rửa tiền

Cách kiếm tiền online 5$ mỗi ngày không bỏ vốn

Fbnc - mỹ yêu cầu 8 ngân hàng lớn nhất phải tăng vốn

Fbnc - các ngân hàng sẽ bán cổ phiếu theo yêu cầu của nhnn

Fbnc: nhóm cổ phiếu ngân hàng châuâu rớt mạnh kể từ đầu năm.

Siêu phẩm sút xa của phạm thành lương (clb hà nội - 73')

06-10-2011 - bbc vietnamese - chính phủ vn 'mở van mua bán vàng'

10 27 10 hao hao instant noodle hao hao instant noodle logo trailer tvc archives

  • Tỷ giá euro shb
  • Ty gia euro ro hôm nay
  • Tỷ giá euro scb
  • Tỷ giá usd qua euro
  • Tỷ giá euro seabank
  • Tỷ giá qatar euro
  • Lich su ty gia euro
  • Tỷ giá euro quy đổi
  • Ty gia euro to vnd
  • Ty gia eur and usd
  • Tỷ giá euro hôm qua
  • Ty gia euro vs usd
  • Tỷ giá euro và pln
  • Tỷ giá euro tuần qua
  • Tỷ giá 50 euro
  • Ty gia euro va yen
  • Tỷ giá euro hải quan
  • Tỷ giá euro tại vietcombank
  • Ty gia euro xuong
  • Ty gia euro trong ngay