Thông tin xem giá cổ phiếu vnm hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá cổ phiếu vnm hôm nay mới nhất ngày 21/09/2019 trên website Samsunganalystday2013.com

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất16,00016,000161,22400.00
AAM Thực phẩm & Đồ uống12,30012,200102-100-0.81
AAV Bất động sản9,1009,10015,14000.00
ABT Thực phẩm & Đồ uống34,50035,100826001.74
ACB Ngân hàng23,10023,200253,3101000.43
ACC Xây dựng và Vật liệu18,00019,000111,0005.56
ACL Thực phẩm & Đồ uống34,60034,500274-100-0.29
ACM Tài nguyên cơ bản5005007,21000.00
ADC Truyền thông14,70014,70010000.00
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng11,00010,900463-100-0.46
AGF Thực phẩm & Đồ uống3,1002,900183-200-6.45
AGM Thực phẩm & Đồ uống10,40010,0001,387-400-3.85
AGR Dịch vụ tài chính4,6004,50055,912-100-2.18
ALT Truyền thông13,40013,400000.00
AMC Tài nguyên cơ bản20,50020,500000.00
AMD Bất động sản1,5001,50034,0440-0.65
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,6006000.00
AMV Dược phẩm và Y tế19,10019,1007,96000.00
ANV Thực phẩm & Đồ uống24,70025,00043,1173001.21
APC Dược phẩm và Y tế22,40022,200455-200-0.89
APG Dịch vụ tài chính9,4009,90089,1155004.76
API Bất động sản12,80012,800000.00
APP Hóa chất7,0007,000000.00
APS Dịch vụ tài chính2,5002,50043000.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp49,50049,500000.00
ART Dịch vụ tài chính1,7001,80088,9801005.88
ASM Thực phẩm & Đồ uống7,1007,600540,4165006.28
ASP Tiện ích cộng đồng8,1008,1003,81300.50
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp71,00071,1005,8311000.14
ATG Tài nguyên cơ bản1,0001,0002,50401.01
ATS Du lịch và giải trí21,60021,600000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu50,00049,2002,460-800-1.60
BBC Thực phẩm & Đồ uống64,20064,200000.00
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,20012,200000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu7,7007,6003,120-100-1.30
BCE Xây dựng và Vật liệu6,8006,8001,2890-0.15
BCG Dịch vụ tài chính8,5008,900148,8014004.46
BDB Truyền thông9,9009,900000.00
BED Truyền thông28,50028,500000.00
BFC Hóa chất14,70014,9008682001.02
BHN Thực phẩm & Đồ uống79,00078,800113-200-0.25
BIC Bảo hiểm24,20024,2005000.00
BID Ngân hàng40,80040,000220,440-800-1.96
BII Bất động sản1,2001,1003,520-100-8.33
BKC Tài nguyên cơ bản5,3005,300000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống2,4002,6004802008.33
BMC Tài nguyên cơ bản16,90016,5001,180-400-2.37
BMI Bảo hiểm24,60024,60077,66200.00
BMP Xây dựng và Vật liệu53,00052,80013,749-200-0.38
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
BRC Hóa chất10,70010,700000.00
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính7,0007,1004971000.71
BST Truyền thông50,10050,100000.00
BTP Tiện ích cộng đồng12,30012,400551000.41
BTS Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
BTT Bán lẻ35,20035,200000.00
BTW Tiện ích cộng đồng25,90025,100210-800-3.09
BVH Bảo hiểm73,70072,000143,725-1,700-2.31
BVS Dịch vụ tài chính10,70010,7002,30000.00
BWE Tiện ích cộng đồng26,00026,70032,7247002.50
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu22,20022,0003,260-200-0.90
C47 Xây dựng và Vật liệu13,40013,000621-400-2.63
C69 Xây dựng và Vật liệu27,20027,50019,0903001.10
C92 Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp95,40095,400000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống30,00030,000000.00
CAP Tài nguyên cơ bản29,60029,400250-200-0.68
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp52,30052,200116-100-0.19
CCI Bất động sản13,60014,5001959006.62
CCL Bất động sản10,40010,20013,598-200-1.45
CDC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,7002007003.33
CEE Xây dựng và Vật liệu15,70015,70013500.00
CEO Bất động sản10,20010,100211,080-100-0.98
CET Hàng cá nhân & Gia dụng3,6003,600000.00
CHP Tiện ích cộng đồng20,40020,5002401000.24
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,40015,200200-200-1.30
CIG Xây dựng và Vật liệu2,1002,10029300.00
CII Xây dựng và Vật liệu20,60020,300238,514-300-1.46
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
CKV Công nghệ thông tin14,00014,000000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng35,30035,200375-100-0.14
CLG Bất động sản1,9001,900410-1.60
CLH Xây dựng và Vật liệu14,80014,8002000.00
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,00029,000000.00
CLM Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
CLW Tiện ích cộng đồng21,00022,0001001,0004.76
CMC Ô tô và phụ tùng8,5009,000105005.88
CMG Công nghệ thông tin38,30037,4004,700-900-2.35
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,000310-100-3.23
CMV Bán lẻ10,00010,000000.00
CMX Thực phẩm & Đồ uống28,50028,0001,910-500-1.75
CNG Tiện ích cộng đồng23,00022,9003,106-100-0.43
COM Bán lẻ57,00057,000000.00
CPC Hóa chất24,70024,50020-200-0.81
CRC Xây dựng và Vật liệu16,20016,4005,8582000.93
CRE Bất động sản24,80024,70018,932-100-0.20
CSC Bất động sản16,70016,60018,700-100-0.60
CSM Ô tô và phụ tùng15,00015,1007,9481000.67
CSV Hóa chất23,20023,1008,053-100-0.43
CT6 Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu500500000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,20029,200000.00
CTC Du lịch và giải trí3,8003,800000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu97,00098,1003,5521,1001.13
CTF Ô tô và phụ tùng20,60020,5007,212-100-0.24
CTG Ngân hàng21,30021,100182,991-200-0.71
CTI Xây dựng và Vật liệu22,80024,000188,9401,2005.26
CTP Thực phẩm & Đồ uống2,2002,10030-100-4.55
CTS Dịch vụ tài chính8,4008,4005,75600.00
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
CTX Xây dựng và Vật liệu15,50015,300280-200-1.29
CVN Xây dựng và Vật liệu11,30010,800100-500-4.42
CVT Xây dựng và Vật liệu20,70020,50021,011-200-0.97
CX8 Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
D11 Bất động sản21,70020,600300-1,100-5.07
D2D Bất động sản70,90069,70012,964-1,200-1.69
DAD Truyền thông22,00020,500400-1,500-6.82
DAE Truyền thông16,20016,200000.00
DAG Hóa chất6,6006,6007,41900.00
DAH Du lịch và giải trí9,80010,00011,7252001.84
DAT Thực phẩm & Đồ uống16,80016,800000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống22,50022,7002,4592000.89
DBD Dược phẩm và Y tế52,30052,80020,8605000.96
DBT Dược phẩm và Y tế11,30011,30010000.00
DC2 Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu12,00011,9001,360-100-0.83
DCL Dược phẩm và Y tế17,00017,4003,5694002.06
DCM Hóa chất8,7008,60080,780-100-0.69
DDG Tiện ích cộng đồng25,40025,5006,5801000.39
DGC Hóa chất27,80027,4005,190-400-1.44
DGW Bán lẻ24,00024,600168,2786002.50
DHA Xây dựng và Vật liệu30,80031,000952000.65
DHC Tài nguyên cơ bản34,70034,80010,8951000.14
DHG Dược phẩm và Y tế91,00091,2002882000.22
DHM Tài nguyên cơ bản4,3004,4002,2981002.33
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,0009,400100-600-6.00
DHT Dược phẩm và Y tế44,00047,0007,6603,0006.82
DIC Xây dựng và Vật liệu2,5002,7001,4832005.98
DID Xây dựng và Vật liệu7,3007,700504005.48
DIG Bất động sản14,10013,60054,783-500-3.20
DIH Xây dựng và Vật liệu23,00022,8002,870-200-0.87
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,40029,400000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,6001,60070,1750-0.64
DMC Dược phẩm và Y tế68,20069,90021,7002.49
DNC Tiện ích cộng đồng29,80032,7001702,9009.73
DNM Dược phẩm và Y tế8,7008,700000.00
DNP Xây dựng và Vật liệu15,00015,2007402001.33
DNY Tài nguyên cơ bản2,9002,900000.00
DP3 Dược phẩm và Y tế62,00062,1001601000.16
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu43,00042,50018,267-500-1.16
DPM Hóa chất13,10013,30024,6122001.14
DPR Hóa chất37,70037,70012,97200.00
DPS Tài nguyên cơ bản40040036000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng18,00018,1001,6791000.28
DRC Ô tô và phụ tùng23,70024,10044,3314001.69
DRH Bất động sản7,6007,60023,90000.26
DRL Tiện ích cộng đồng54,00056,000282,0003.70
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,3003,3002,10000.00
DSN Du lịch và giải trí58,50058,6001291000.17
DST Truyền thông1,2001,3009,1801008.33
DTA Bất động sản5,7005,7001300.71
DTD Xây dựng và Vật liệu14,90015,10011,5202001.34
DTL Tài nguyên cơ bản27,00026,00028-1,000-3.53
DTT Hóa chất12,00012,000000.00
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,00043,2002,9562000.47
DXG Bất động sản17,40016,900314,295-500-2.87
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80012,0004602001.69
DXV Xây dựng và Vật liệu3,0003,2001,0002006.67
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,100000.00
EBS Truyền thông8,0008,000000.00
ECI Truyền thông13,80013,800000.00
EIB Ngân hàng16,80016,8004,67600.00
EID Truyền thông15,20014,500310-700-4.61
ELC Công nghệ thông tin6,3006,3001,66200.00
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90015,80039006.04
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng11,90011,90021700.00
EVG Xây dựng và Vật liệu2,6002,60042,54700.77
EVS Dịch vụ tài chính10,00010,1006401001.00
FCM Xây dựng và Vật liệu7,0007,00094000.14
FCN Xây dựng và Vật liệu12,10011,90012,355-200-1.24
FDC Bất động sản13,20013,0001,551-200-1.52
FDT Du lịch và giải trí32,50032,500000.00
FID Bất động sản1,2001,300101008.33
FIR Bất động sản41,80042,2004,5264000.84
FIT Dịch vụ tài chính3,5003,5008,59000.29
FLC Bất động sản3,6003,600227,3030-0.55
FMC Thực phẩm & Đồ uống27,00026,8005,616-200-0.74
FPT Công nghệ thông tin57,80058,200139,6124000.69
FRT Bán lẻ46,90047,4005,8805000.96
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng4,0003,70027,024-300-6.78
FTS Dịch vụ tài chính12,50012,4002,921-100-0.40
FUCTVGF1 Dịch vụ tài chính11,90011,900000.00
FUCTVGF2 Dịch vụ tài chính10,30010,300000.00
FUCVREIT Dịch vụ tài chính7,1007,00010-100-1.41
GAB Xây dựng và Vật liệu11,20011,30015,1381000.45
GAS Tiện ích cộng đồng103,800102,80027,635-1,000-0.96
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng35,40034,900900-500-1.41
GDW Tiện ích cộng đồng20,50020,500000.00
GEG Tiện ích cộng đồng28,00028,00050,40600.00
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,40022,60038,5262000.67
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng20,80020,500606-300-1.44
GKM Xây dựng và Vật liệu14,90014,80030,230-100-0.67
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng31,40028,50060-2,900-9.24
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng25,60025,60040100.00
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,30027,50053,9642000.55
GMX Xây dựng và Vật liệu27,50027,500000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,900201000.36
GTA Tài nguyên cơ bản12,30012,400151000.40
GTN Thực phẩm & Đồ uống19,30019,10010,215-200-1.04
HAD Thực phẩm & Đồ uống21,90021,80010-100-0.46
HAG Thực phẩm & Đồ uống4,6004,500200,712-100-1.33
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,70014,80030,6801000.34
HAI Hóa chất1,6001,60024,0740-0.62
HAP Tài nguyên cơ bản3,4003,4003200.30
HAR Bất động sản3,7003,70034,33500.00
HAS Xây dựng và Vật liệu8,2008,0001-200-2.44
HAT Thực phẩm & Đồ uống33,90032,000110-1,900-5.60
HAX Ô tô và phụ tùng19,40019,5003,3701000.26
HBC Xây dựng và Vật liệu14,40014,100161,792-300-2.09
HBE Truyền thông8,0008,000000.00
HBS Dịch vụ tài chính2,2002,00019,480-200-9.09
HCC Xây dựng và Vật liệu12,90012,8001,180-100-0.78
HCD Hóa chất3,4003,50010,2471002.94
HCM Dịch vụ tài chính23,60023,40078,397-200-0.85
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,00029,000000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu11,20010,7008,950-500-4.46
HDB Ngân hàng26,40026,400121,25600.00
HDC Bất động sản21,80022,00039,8052000.69
HDG Bất động sản34,60034,20030,961-400-1.16
HEV Truyền thông13,20013,200000.00
HGM Tài nguyên cơ bản39,30039,300000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống93,50093,500000.00
HHG Du lịch và giải trí1,4001,5007501007.14
HHP Tài nguyên cơ bản11,50011,60013,1501000.87
HHS Ô tô và phụ tùng3,2003,20042,50900.00
HID Xây dựng và Vật liệu2,0002,1008,4481003.96
HII Hóa chất11,30011,50018,1422001.32
HJS Tiện ích cộng đồng24,50024,500000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống6006002,05000.00
HKT Thực phẩm & Đồ uống2,7002,900802007.41
HLC Tài nguyên cơ bản7,1007,100000.00
HLD Bất động sản15,70015,8008301000.64
HLY Xây dựng và Vật liệu52,00052,000000.00
HMC Tài nguyên cơ bản14,60014,5003,821-100-0.34
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,600201001.05
HNG Thực phẩm & Đồ uống16,50016,30031,360-200-1.21
HNM Thực phẩm & Đồ uống5,0004,5006,830-500-10.00
HOM Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
HOT Du lịch và giải trí34,60034,600000.00
HPG Tài nguyên cơ bản23,00022,700509,934-300-1.31
HPM Tài nguyên cơ bản11,60012,700101,1009.48
HPX Bất động sản26,40026,30040,456-100-0.19
HQC Bất động sản1,2001,200128,04500.00
HRC Hóa chất50,00050,000000.00
HSG Tài nguyên cơ bản6,5006,600392,2211002.00
HSL Thực phẩm & Đồ uống8,0008,0008,8600-0.50
HST Truyền thông6,4006,400000.00
HT1 Xây dựng và Vật liệu15,60015,6001,22200.00
HTC Tiện ích cộng đồng29,20029,200000.00
HTI Xây dựng và Vật liệu11,50011,80033002.61
HTL Ô tô và phụ tùng18,20017,200206-1,000-5.51
HTN Bất động sản19,40019,4005,66200.00
HTP Truyền thông3,5003,500000.00
HTT Bán lẻ1,5001,50025800.00
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,80015,600123-200-0.95
HU1 Xây dựng và Vật liệu8,8009,1009,9003003.41
HU3 Xây dựng và Vật liệu8,8008,600201-200-2.17
HUB Xây dựng và Vật liệu22,50023,0001215002.00
HUT Xây dựng và Vật liệu2,2002,20050,70000.00
HVA Thực phẩm & Đồ uống9008009,240-100-11.11
HVG Thực phẩm & Đồ uống2,9002,90015,3530-0.69
HVH Xây dựng và Vật liệu20,40020,30017,678-100-0.49
HVN Du lịch và giải trí34,00033,40038,334-600-1.62
HVT Hóa chất37,50037,500000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu2,9002,900600.00
IBC Dịch vụ tài chính20,10020,20013,6701000.50
ICG Xây dựng và Vật liệu8,4008,20050-200-2.38
IDI Thực phẩm & Đồ uống7,2007,500215,7783004.15
IDJ Bất động sản4,5004,50014,66000.00
IDV Bất động sản37,50037,6009301000.27
IJC Bất động sản15,00015,00042,16600.00
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,40019,000971-400-2.06
IMP Dược phẩm và Y tế48,00047,8001,322-200-0.42
INC Xây dựng và Vật liệu6,4007,000106009.38
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,50032,400150-100-0.31
ITA Bất động sản3,1003,200186,9941002.91
ITC Bất động sản17,50017,3004,137-200-0.86
ITD Công nghệ thông tin11,80011,70013,350-100-0.85
ITQ Tài nguyên cơ bản2,5002,4004,140-100-4.00
IVS Dịch vụ tài chính9,2009,0002,030-200-2.17
JVC Dược phẩm và Y tế3,1003,1008,59000.00
KBC Bất động sản15,30015,000265,539-300-1.96
KDC Thực phẩm & Đồ uống20,50020,5008,58900.00
KDH Bất động sản25,40025,10017,382-300-1.18
KDM Xây dựng và Vật liệu2,4002,5001901004.17
KHP Tiện ích cộng đồng10,0009,600205-400-3.52
KHS Thực phẩm & Đồ uống13,00013,000000.00
KKC Tài nguyên cơ bản8,4008,4001,07000.00
KLF Du lịch và giải trí1,2001,20054,49000.00
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,6002,5001,914-100-1.95
KMT Tài nguyên cơ bản8,9008,900000.00
KOS Bất động sản26,60026,4009,284-200-0.75
KPF Xây dựng và Vật liệu28,00028,5004075001.79
KSB Tài nguyên cơ bản22,30022,20025,187-100-0.45
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng5,1005,100000.00
KSK Xây dựng và Vật liệu20020013,43000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,7001,8005,6301005.88
KST Công nghệ thông tin15,60015,60020000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống13,80012,500550-1,300-9.42
KTT Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
KVC Tài nguyên cơ bản1,3001,2004,580-100-7.69
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30014,20019006.77
L14 Xây dựng và Vật liệu58,10059,9008,2801,8003.10
L18 Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,40010,400000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống8,0007,500101-500-6.63
LAS Hóa chất6,8006,80027000.00
LBE Truyền thông27,40027,400000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu33,20033,20011400.00
LCD Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu9,3009,20037,249-100-1.40
LCM Tài nguyên cơ bản70070013300.00
LCS Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
LDG Bất động sản10,20010,300182,5851000.99
LDP Dược phẩm và Y tế22,10021,40020-700-3.17
LEC Bất động sản16,50016,6001111000.61
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,50039,10022,6006.99
LGL Bất động sản11,30010,500100,602-800-6.67
LHC Xây dựng và Vật liệu62,40063,3005,2109001.44
LHG Bất động sản17,10016,80062,315-300-1.47
LIG Xây dựng và Vật liệu4,6004,7002,9901002.17
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng41,20041,2008200.00
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,800000.00
LM8 Xây dựng và Vật liệu24,20024,200000.00
LMH Bất động sản16,40016,70029,1093001.52
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9002,000101005.26
LSS Thực phẩm & Đồ uống5,1005,000297-100-2.36
LUT Xây dựng và Vật liệu2,8002,80012000.00
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,7005,900102003.51
MAS Du lịch và giải trí45,60045,600000.00
MBB Ngân hàng22,00022,100400,1721000.23
MBG Xây dựng và Vật liệu23,60022,0003,190-1,600-6.78
MBS Dịch vụ tài chính15,30015,20098,040-100-0.65
MCC Xây dựng và Vật liệu11,50011,500000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống11,40011,400000.00
MCG Xây dựng và Vật liệu1,7001,8001851004.57
MCO Xây dựng và Vật liệu2,3002,100180-200-8.70
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90018,600251-1,300-6.53
MDC Tài nguyên cơ bản7,5007,500000.00
MDG Xây dựng và Vật liệu12,00012,000000.00
MEC Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
MEL Tài nguyên cơ bản8,7008,700000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,1007430-0.25
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế12,00012,000000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng1,9001,8003,270-100-5.26
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng16,00016,000000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng55,70055,8002,2351000.18
MSN Thực phẩm & Đồ uống80,20080,20081,62100.00
MST Xây dựng và Vật liệu3,1003,1007,94000.00
MWG Bán lẻ125,200126,50062,6231,3001.04
NAF Thực phẩm & Đồ uống21,90021,40010,722-500-2.28
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,0001,60000.00
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,40015,400000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu8,3008,3001,20000.00
NBB Bất động sản20,80021,70065,6669004.08
NBC Tài nguyên cơ bản6,0005,900460-100-1.67
NBP Tiện ích cộng đồng12,80012,800000.00
NBW Tiện ích cộng đồng26,90026,900000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp73,40073,300835-100-0.14
NDF Thực phẩm & Đồ uống1,4001,400000.00
NDN Bất động sản17,00016,80020,280-200-1.18
NDX Xây dựng và Vật liệu12,70012,70023000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng32,00035,0004,7003,0009.38
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống8,4008,400000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu7,9007,800200-100-1.27
NHC Xây dựng và Vật liệu30,50028,00010-2,500-8.20
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5005001,50000.00
NKG Tài nguyên cơ bản5,7005,80032,8311001.22
NLG Bất động sản28,50028,10056,746-400-1.23
NNC Xây dựng và Vật liệu50,00049,1001,113-900-1.80
NRC Bất động sản23,80023,8002,64000.00
NSC Thực phẩm & Đồ uống84,40084,40027000.00
NSH Tài nguyên cơ bản2,2002,00019,290-200-9.09
NST Hàng cá nhân & Gia dụng17,10017,100000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng24,50023,600461,911-900-3.48
NTH Xây dựng và Vật liệu30,00030,00042000.00
NTL Bất động sản23,00023,00011,66200.00
NTP Xây dựng và Vật liệu39,10038,6003,260-500-1.28
NVB Ngân hàng7,5007,80022,6503004.00
NVL Bất động sản63,20061,60083,814-1,600-2.53
NVT Bất động sản8,9008,90043300.00
OCH Du lịch và giải trí7,7007,600200-100-1.30
OGC Dịch vụ tài chính4,0004,000154,48600.00
ONE Công nghệ thông tin4,0004,100301002.50
OPC Dược phẩm và Y tế50,00049,00017-1,000-2.00
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,40028,7002,6303001.06
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,00029,00035600.00
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
PC1 Xây dựng và Vật liệu21,00020,80022,647-200-0.95
PCE Hóa chất10,0009,10010-900-9.00
PCG Tiện ích cộng đồng11,00011,9002109008.18
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,500105008.33
PDB Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
PDC Du lịch và giải trí4,1004,100000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp72,50070,00044-2,500-3.45
PDR Bất động sản26,50026,000179,969-500-1.70
PEN Xây dựng và Vật liệu6,7006,700000.00
PET Bán lẻ7,6007,6003,3340-0.26
PGC Tiện ích cộng đồng14,20014,20027500.00
PGD Tiện ích cộng đồng32,00032,90011,5179002.81
PGI Bảo hiểm17,90017,900000.00
PGN Hóa chất11,0009,900730-1,100-10.00
PGS Tiện ích cộng đồng31,80032,0006502000.63
PGT Du lịch và giải trí4,6004,600000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu13,40013,10039,485-300-1.88
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,50028,000110-2,500-8.20
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,00048000.00
PHR Hóa chất55,50054,30032,009-1,200-2.16
PIA Viễn thông30,60031,000204001.31
PIC Tiện ích cộng đồng11,10011,000240-100-0.90
PIT Bán lẻ4,6004,300341-300-6.58
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,40031,200302,8009.86
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,40011,400000.00
PLC Hóa chất13,70014,2002305003.65
PLP Hóa chất12,30012,00020,543-300-2.44
PLX Dầu khí61,10061,20031,2881000.16
PMB Hóa chất6,1006,100000.00
PMC Dược phẩm và Y tế60,90060,30070-600-0.99
PME Dược phẩm và Y tế53,00053,5003,0695000.94
PMG Tiện ích cộng đồng19,20019,20062200.00
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,60013,300107005.56
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,20012,2001000.00
PNC Truyền thông14,00014,000000.00
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng82,70083,80092,1661,1001.33
POM Tài nguyên cơ bản6,3006,30077700.00
POT Công nghệ thông tin15,50015,5001000.00
POW Tiện ích cộng đồng12,80012,600131,104-200-1.18
PPC Tiện ích cộng đồng24,60025,00041,8294001.63
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PPP Dược phẩm và Y tế20,00020,000000.00
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,8006,70030-100-1.47
PPY Tiện ích cộng đồng13,40013,400000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,500000.00
PSD Bán lẻ12,90012,900000.00
PSE Hóa chất5,7005,700000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,3002,300000.00
PSW Hóa chất5,6005,600000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu68,50068,2007,219-300-0.44
PTC Xây dựng và Vật liệu6,1005,700207-400-5.79
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm15,50015,400980-100-0.65
PTL Bất động sản3,8004,0001,3962004.22
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
PV2 Bất động sản3,2003,100100-100-3.13
PVB Dầu khí20,90020,9008,42000.00
PVC Dầu khí7,3007,3006,46000.00
PVD Dầu khí18,10018,200226,8271000.55
PVE Dầu khí2,7002,500230-200-7.41
PVG Tiện ích cộng đồng6,4006,4003,90000.00
PVI Bảo hiểm33,00033,00015,31000.00
PVL Bất động sản1,6001,7007801006.25
PVS Dầu khí20,30020,200165,490-100-0.49
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70017,80074,0081000.28
PVX Xây dựng và Vật liệu1,3001,40040,3801007.69
PXI Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
PXS Xây dựng và Vật liệu4,9004,9004,2560-0.20
PXT Xây dựng và Vật liệu1,2001,2009780-0.83
QBS Hóa chất3,1003,0007,932-100-3.54
QCG Bất động sản4,7004,60018,248-100-2.74
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,30015,300000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
QST Truyền thông13,40013,400000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu19,60019,500200-100-0.51
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng76,50077,1002626000.78
RCL Bất động sản13,60013,6002000.00
RDP Hóa chất8,9008,90064400.11
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp37,20038,800338,3741,6004.30
RIC Du lịch và giải trí5,5005,10033-400-6.75
ROS Xây dựng và Vật liệu26,80026,8001,880,44600.00
S4A Tiện ích cộng đồng28,40028,400000.00
S55 Xây dựng và Vật liệu24,80024,600110-200-0.81
S74 Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu8,4008,200300-200-2.38
SAB Thực phẩm & Đồ uống265,100267,0002,4961,9000.72
SAF Thực phẩm & Đồ uống49,00052,800103,8007.76
SAM Công nghệ thông tin7,8007,9009,3741000.64
SAV Xây dựng và Vật liệu9,0009,00066200.11
SBA Tiện ích cộng đồng14,80014,7001,130-100-0.68
SBT Thực phẩm & Đồ uống17,90018,000236,2151000.56
SBV Bán lẻ8,0008,0001070-0.13
SC5 Xây dựng và Vật liệu24,00023,90013-100-0.42
SCD Thực phẩm & Đồ uống30,70030,7002000.00
SCI Xây dựng và Vật liệu17,50017,30015,020-200-1.14
SCL Xây dựng và Vật liệu4,8004,800000.00
SCR Bất động sản6,7006,700260,0240-0.45
SCS Du lịch và giải trí166,000165,4001,259-600-0.36
SD2 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
SD4 Xây dựng và Vật liệu5,7006,100404007.02
SD5 Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
SD6 Xây dựng và Vật liệu3,3003,3003000.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu6,0006,00064000.00
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8003,000102007.14
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50016,500000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp42,20042,200000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu28,80028,800000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu3,7004,000103008.11
SDU Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
SEB Tiện ích cộng đồng30,00029,90010-100-0.33
SED Truyền thông17,80017,600300-200-1.12
SFC Tiện ích cộng đồng22,70022,700000.00
SFG Hóa chất7,0006,9001,484-100-1.29
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,60023,400403-200-0.64
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,10031,100000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống128,800128,800000.00
SGD Truyền thông12,00012,000000.00
SGH Du lịch và giải trí55,50055,500000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90088,8003202,9003.38
SGO Thực phẩm & Đồ uống800800000.00
SGR Bất động sản18,20017,800497-400-1.93
SGT Công nghệ thông tin5,6005,6001,35000.00
SHA Tài nguyên cơ bản5,8005,80085000.00
SHB Ngân hàng6,6006,500283,440-100-1.52
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng13,80013,50010-300-2.17
SHI Tài nguyên cơ bản9,5009,5004,5190-0.32
SHN Xây dựng và Vật liệu9,1009,0001,400-100-1.10
SHP Tiện ích cộng đồng22,10021,600411-500-2.26
SHS Dịch vụ tài chính7,6007,50030,240-100-1.32
SIC Xây dựng và Vật liệu9,7009,200240-500-5.15
SII Xây dựng và Vật liệu18,90019,10012001.06
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống17,90017,900000.00
SJC Xây dựng và Vật liệu1,7001,8001401005.88
SJD Tiện ích cộng đồng20,20020,2001,16100.00
SJE Xây dựng và Vật liệu26,50023,90010-2,600-9.81
SJF Dược phẩm và Y tế2,5002,70017,0302006.67
SJS Bất động sản16,80016,5007,294-300-1.49
SKG Du lịch và giải trí11,20011,2003,61400.00
SLS Thực phẩm & Đồ uống43,60043,0002,040-600-1.38
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,20014,0001,251-200-1.41
SMB Thực phẩm & Đồ uống37,10037,2002,9891000.27
SMC Tài nguyên cơ bản12,30012,0002,306-300-2.44
SMN Truyền thông9,4009,4001000.00
SMT Công nghệ thông tin30,80030,800000.00
SPI Tài nguyên cơ bản1,3001,40054,6501007.69
SPM Dược phẩm và Y tế12,90012,000131-900-6.98
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,2002,900106,210-300-9.38
SRA Công nghệ thông tin9,3009,2003,310-100-1.08
SRC Ô tô và phụ tùng23,30023,000626-300-1.08
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,80015,1004103002.03
SSC Thực phẩm & Đồ uống76,00078,50012,5003.29
SSI Dịch vụ tài chính21,80021,500337,295-300-1.38
SSM Tài nguyên cơ bản5,7005,700000.00
ST8 Công nghệ thông tin17,00017,000000.00
STB Ngân hàng10,60010,400359,473-200-1.90
STC Truyền thông14,40015,800201,4009.72
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,200335-100-0.75
STK Hàng cá nhân & Gia dụng20,60020,7002,4141000.24
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
SVC Ô tô và phụ tùng38,50038,900234001.04
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp50,70050,700000.00
SVN Xây dựng và Vật liệu2,0001,9004,340-100-5.00
SVT Tài nguyên cơ bản7,3007,300000.00
SZC Bất động sản19,60019,20018,398-400-2.04
SZL Bất động sản49,40048,7009,956-700-1.42
TA9 Xây dựng và Vật liệu8,5008,6003,5201001.18
TAC Thực phẩm & Đồ uống24,90025,0003091000.40
TAR Thực phẩm & Đồ uống28,20028,3008,6401000.35
TBC Tiện ích cộng đồng25,40025,50011000.39
TBX Xây dựng và Vật liệu12,90012,900000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,4004,40066000.00
TCB Ngân hàng23,00023,200204,6452000.87
TCD Xây dựng và Vật liệu12,90013,0001151000.39
TCH Ô tô và phụ tùng24,60024,100300,274-500-1.84
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50029,0008,1135001.75
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng21,60021,50049,045-100-0.46
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
TCR Xây dựng và Vật liệu1,5001,4001-100-6.54
TCS Tài nguyên cơ bản8,2007,90010-300-3.66
TCT Du lịch và giải trí45,30045,500802000.44
TDC Xây dựng và Vật liệu9,4009,30013,714-100-0.64
TDG Tiện ích cộng đồng2,1002,00036,141-100-6.07
TDH Bất động sản10,90011,300151,8634003.20
TDM Tiện ích cộng đồng28,90028,8009,505-100-0.35
TDN Tài nguyên cơ bản5,0005,000000.00
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng11,90011,90054000.00
TDW Tiện ích cộng đồng23,80023,800000.00
TEG Bất động sản6,4006,4003,05200.00
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống5,8005,500270-300-5.17
TGG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600138,6490-1.52
THB Thực phẩm & Đồ uống11,00011,00030000.00
THG Xây dựng và Vật liệu40,90040,600388-300-0.73
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50026,8001-1,700-5.96
THS Bán lẻ9,9009,900000.00
THT Tài nguyên cơ bản6,6006,6001000.00
TIG Bất động sản3,3003,600156,2203009.09
TIP Bất động sản27,70026,8004,603-900-3.07
TIX Bất động sản30,80030,800000.00
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu14,40014,000420-400-2.78
TKU Xây dựng và Vật liệu7,8008,500207008.97
TLD Bất động sản4,9004,600103,198-300-5.13
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng53,90053,000932-900-1.67
TLH Tài nguyên cơ bản4,5004,50013,68000.00
TMB Tài nguyên cơ bản10,00010,0002000.00
TMC Tiện ích cộng đồng14,30014,000450-300-2.10
TMP Tiện ích cộng đồng36,00036,000000.00
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,50027,50022700.00
TMT Ô tô và phụ tùng6,0006,00068900.00
TMX Xây dựng và Vật liệu14,80014,800000.00
TN1 Bất động sản59,00060,0002301,0001.69
TNA Thực phẩm & Đồ uống13,50014,400111,4419006.30
TNC Hóa chất15,40016,0001476003.90
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng17,90017,80036,300-100-0.56
TNI Xây dựng và Vật liệu10,10010,10051,77200.00
TNT Tài nguyên cơ bản1,9001,90040401.07
TPB Ngân hàng22,80022,400118,602-400-1.54
TPC Hóa chất10,50010,800193002.87
TPH Truyền thông9,6009,600000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,90010,0008001001.01
TRA Dược phẩm và Y tế64,90064,200201-700-1.08
TRC Hóa chất35,50035,4001-100-0.28
TS4 Thực phẩm & Đồ uống5,2005,3006521000.96
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,2002,20020,8790-1.37
TST Công nghệ thông tin7,0007,000000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu23,70023,70036,08200.00
TTC Xây dựng và Vật liệu12,60012,50010-100-0.79
TTE Tiện ích cộng đồng14,00014,0002500.00
TTF Tài nguyên cơ bản2,8002,90060,6631001.75
TTH Bán lẻ2,9002,90011,20000.00
TTL Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
TTT Du lịch và giải trí51,60051,60010000.00
TTZ Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp86,40089,6004,7993,2003.70
TV3 Xây dựng và Vật liệu28,10030,900402,8009.96
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,70014,8001101000.68
TVB Dịch vụ tài chính16,40016,2007,806-200-1.22
TVC Dịch vụ tài chính15,90015,70025,730-200-1.26
TVD Tài nguyên cơ bản5,4005,400000.00
TVS Dịch vụ tài chính11,50011,80073002.62
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng22,00021,60080-400-1.60
TXM Xây dựng và Vật liệu3,1002,9001,600-200-6.45
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,90025,0276004.12
UDC Xây dựng và Vật liệu4,8004,500802-300-6.98
UIC Xây dựng và Vật liệu39,00037,100247-1,900-4.76
UNI Công nghệ thông tin5,6005,60028000.00
V12 Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu21,90023,500101,6007.31
VAF Hóa chất10,40010,60012001.44
VAT Công nghệ thông tin2,0001,9002,060-100-5.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,70018,700000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu12,30012,300000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu16,50016,500000.00
VC3 Bất động sản23,20023,40022,4102000.86
VC6 Xây dựng và Vật liệu11,20012,200101,0008.93
VC7 Xây dựng và Vật liệu6,8006,5001,490-300-4.41
VC9 Xây dựng và Vật liệu12,30013,000107005.69
VCB Ngân hàng81,50081,000279,408-500-0.61
VCC Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống170,800167,000122-3,800-2.22
VCG Xây dựng và Vật liệu26,60026,50052,170-100-0.38
VCI Dịch vụ tài chính34,50035,0006,2505001.45
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp45,00045,000000.00
VCR Bất động sản22,00021,10021,260-900-4.09
VCS Xây dựng và Vật liệu97,00096,90026,650-100-0.10
VDL Thực phẩm & Đồ uống22,60022,600000.00
VDP Dược phẩm và Y tế32,00032,0003300.00
VDS Dịch vụ tài chính8,3008,200251-100-1.20
VE1 Xây dựng và Vật liệu7,7007,900102002.60
VE2 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,4001,4006,33000.00
VFG Hóa chất42,00042,000000.00
VGC Xây dựng và Vật liệu19,90019,60050,133-300-1.51
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,10019,90010-2,200-9.95
VGS Tài nguyên cơ bản7,9007,9001,41000.00
VHC Thực phẩm & Đồ uống80,00079,50012,967-500-0.63
VHE Dược phẩm và Y tế10,10010,000270-100-0.99
VHL Xây dựng và Vật liệu27,70027,500110-200-0.72
VHM Bất động sản90,30089,600103,229-700-0.78
VIC Bất động sản121,500119,400182,705-2,100-1.73
VID Tài nguyên cơ bản4,7005,0001113006.17
VIE Công nghệ thông tin10,00010,000000.00
VIG Dịch vụ tài chính1,1001,10041,04000.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,2004,0481001.38
VIS Tài nguyên cơ bản23,50023,5002600.00
VIT Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
VIX Dịch vụ tài chính6,0006,6004,11060010.00
VJC Du lịch và giải trí139,500138,000373,186-1,500-1.08
VKC Ô tô và phụ tùng3,6003,6001,52000.00
VLA Công nghệ thông tin13,30013,300000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu11,30011,3001,52000.00
VMD Dược phẩm và Y tế24,00024,8002728003.13
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,8007,800000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,50034,500000.00
VND Dịch vụ tài chính14,10014,00020,568-100-0.36
VNE Xây dựng và Vật liệu3,4003,40040,47000.00
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,00027,00010-2,000-6.90
VNG Du lịch và giải trí21,00021,10026,3881000.24
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
VNM Thực phẩm & Đồ uống123,600122,100162,335-1,500-1.21
VNR Bảo hiểm20,70020,00010-700-3.38
VNS Du lịch và giải trí13,40013,300503-100-0.38
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,90031,900000.00
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,0002,0008,7140-1.00
VPB Ngân hàng21,50021,400273,091-100-0.23
VPD Xây dựng và Vật liệu17,00016,800472-200-1.18
VPG Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,60022,40015,413-200-0.88
VPH Bất động sản4,2004,2003,59100.48
VPI Bất động sản41,30041,40036,7381000.24
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,400000.00
VPS Hóa chất12,20012,200500.00
VRC Bất động sản16,00016,00019,94300.00
VRE Bất động sản34,20034,000322,869-200-0.44
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,40020,40020000.00
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,20028,00018,831-200-0.71
VSH Tiện ích cộng đồng19,10019,30012001.05
VSI Xây dựng và Vật liệu23,90023,9005000.00
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,60014,800632001.03
VTC Công nghệ thông tin6,6006,500290-100-1.52
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng8,6008,600000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống21,10021,100000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,4007,4003,07600.00
VTS Xây dựng và Vật liệu16,90016,900000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu7,4007,400000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu9,0008,10010-900-10.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp159,000174,50090015,5009.75
WSS Dịch vụ tài chính1,7001,800901005.88
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng9,4009,400000.00
YBM Tài nguyên cơ bản8,7008,1001,756-600-6.46
YEG Truyền thông60,40063,0003,7422,6004.30

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng24,20023,500360-700-2.89
ABC Viễn thông9,8009,6001,960-200-2.04
ABI Bảo hiểm27,50027,0003,870-500-1.82
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00019,7001,070-300-1.50
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu24,50024,500000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu14,50014,500000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp77,40077,3002,480-100-0.13
ADP Xây dựng và Vật liệu16,00016,000000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ4,8005,3009,04050010.42
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGP Dược phẩm và Y tế29,00029,000000.00
AGX Bán lẻ30,50030,500000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản2,3002,40012,9801004.35
AMP Dược phẩm và Y tế14,00014,000000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu8,3008,500602002.41
ANT Thực phẩm & Đồ uống6,0006,500205008.33
APF Thực phẩm & Đồ uống21,00021,0001000.00
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống2,5002,500000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng14,40014,400000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng2,0001,70029,950-300-15.00
ASD Xây dựng và Vật liệu10,10010,100000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống2002006,46000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu80070050-100-12.50
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng30,00030,000000.00
AVF Thực phẩm & Đồ uống50050013,14000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu600500100-100-16.67
BAB Ngân hàng20,70020,8005601000.48
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,40010-100-0.80
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng12,20012,200000.00
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản30,90031,6007,2107002.27
BCP Dược phẩm và Y tế12,80013,0001,1002001.56
BDC Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng33,70033,700000.00
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu15,20015,4005802001.32
BDW Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng13,40013,7001,4603002.24
BGW Tiện ích cộng đồng18,50018,500000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu11,50011,500000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,2002,5001030013.64
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống11,70011,700000.00
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống48,50048,500000.00
BLI Bảo hiểm7,8007,9001001001.28
BLN Du lịch và giải trí3,6003,10010-500-13.89
BLT Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng11,90011,900000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,2007,200000.00
BMF Tiện ích cộng đồng20,00020,000000.00
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng23,50023,500000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính5,6004,800300-800-14.29
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu52,10052,5002,4704000.77
BPW Tiện ích cộng đồng20,80020,800000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống9,0009,000000.00
BRR Hóa chất9,7009,700000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu14,90015,1002002001.34
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống24,30024,300000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống14,50013,500240-1,000-6.90
BSP Thực phẩm & Đồ uống25,60025,600000.00
BSQ Thực phẩm & Đồ uống26,00026,00020000.00
BSR Dầu khí9,9009,600136,980-300-3.03
BT1 Hóa chất18,00017,60010-400-2.22
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống5,5005,500000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu19,90019,90077000.00
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,7005,700000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu17,60017,600000.00
BTV Du lịch và giải trí27,00027,000000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu6,0006,400104006.67
BVG Tài nguyên cơ bản1,6001,6001,79000.00
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng12,80012,800000.00
BWA Tiện ích cộng đồng7,4007,400000.00
BWS Tiện ích cộng đồng30,00034,5001,2004,50015.00
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
C21 Bất động sản24,90024,900000.00
C22 Thực phẩm & Đồ uống20,60020,600000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu7,1007,10011,71000.00
C71 Xây dựng và Vật liệu5,7006,5001080014.04
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống4004006000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống8,8008,600250-200-2.27
CBI Tài nguyên cơ bản3,0003,000000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống9,0009,000000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu11,00012,300101,30011.82
CC4 Xây dựng và Vật liệu13,50013,500000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu27,50027,500000.00
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,00034,000000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,400000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu1,000900920-100-10.00
CDP Dược phẩm và Y tế8,5008,200290-300-3.53
CDR Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu14,90014,900000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
CEN Bán lẻ13,90013,800410-100-0.72
CER Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,70010,700000.00
CFC Thực phẩm & Đồ uống14,00014,000000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu2,9002,900000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu7,1007,100000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu3,5003,500000.00
CHS Tiện ích cộng đồng5,5005,500000.00
CI5 Xây dựng và Vật liệu5,3005,30048000.00
CID Xây dựng và Vật liệu13,30013,300000.00
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,20015,4001202001.32
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,0002000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,7003,700000.00
CLX Bất động sản15,30015,1001,420-200-1.31
CMD Xây dựng và Vật liệu14,80014,800000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống125,000125,000000.00
CMI Tài nguyên cơ bản2,5002,2001,160-300-12.00
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống40,00040,000000.00
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMT Công nghệ thông tin10,00010,0002,11000.00
CMW Tiện ích cộng đồng9,4009,400000.00
CNC Dược phẩm và Y tế20,10020,100000.00
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu36,90042,300205,40014.63
CNT Xây dựng và Vật liệu2,9002,80070-100-3.45
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,0002,000000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
CSI Dịch vụ tài chính18,00018,000000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu8,2008,200000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu45,30045,50015,8502000.44
CTW Tiện ích cộng đồng9,6009,600000.00
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu900900000.00
DAC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp41,50041,500000.00
DAR Du lịch và giải trí6,0006,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,10011,100000.00
DBH Du lịch và giải trí9,7009,700000.00
DBM Dược phẩm và Y tế50,00050,000000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
DCD Du lịch và giải trí19,00019,000000.00
DCF Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng26,10026,100000.00
DCH Bất động sản5,5005,500000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu9,6009,600000.00
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng50040010,680-100-20.00
DCT Xây dựng và Vật liệu90090013000.00
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp4005005010025.00
DDN Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DDV Hóa chất7,4007,400000.00
DFC Tài nguyên cơ bản27,00028,000101,0003.70
DGT Xây dựng và Vật liệu23,00023,000000.00
DHB Hóa chất9,9008,50010-1,400-14.14
DHD Dược phẩm và Y tế31,00031,000000.00
DHN Dược phẩm và Y tế8,9008,900000.00
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí9,0009,000000.00
DLR Bất động sản11,80011,800000.00
DLT Du lịch và giải trí10,60010,600000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng10,60010,600000.00
DNA Tiện ích cộng đồng23,00023,5004005002.17
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu44,20044,200000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,20010-100-1.20
DNH Tiện ích cộng đồng27,00027,000000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
DNN Tiện ích cộng đồng2,2002,200000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,80015,800000.00
DNS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
DNW Tiện ích cộng đồng19,50019,500000.00
DOC Hóa chất7,5007,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,20012,200000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế14,50014,500000.00
DP2 Dược phẩm và Y tế5,4005,400000.00
DPH Dược phẩm và Y tế22,50022,500000.00
DPP Dược phẩm và Y tế14,50014,500000.00
DRI Hóa chất5,6005,5006,990-100-1.79
DSC Dịch vụ tài chính6,4006,300100-100-1.56
DSG Xây dựng và Vật liệu16,10016,100000.00
DSP Du lịch và giải trí11,90011,900000.00
DSS Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu13,90013,900000.00
DTG Dược phẩm và Y tế14,60016,000601,4009.59
DTI Du lịch và giải trí14,00013,3001,150-700-5.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng7,9007,900000.00
DTV Tiện ích cộng đồng19,80019,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DVN Dược phẩm và Y tế13,20013,0002,620-200-1.52
DVW Xây dựng và Vật liệu25,50025,500000.00
DWS Tiện ích cộng đồng10,60010,600000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXL Du lịch và giải trí3,2003,200000.00
EAD Tiện ích cộng đồng17,80017,800000.00
EFI Bất động sản3,3003,300000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
EIN Bất động sản4,9004,700140-200-4.08
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50028,500000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,60038,6005000.00
EPC Thực phẩm & Đồ uống10,20010,200000.00
EPH Truyền thông6,8006,800000.00
EVF Dịch vụ tài chính7,0007,00010,58000.00
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống9,0009,000000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống80070030-100-12.50
FGL Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
FHN Bán lẻ23,80023,800000.00
FHS Truyền thông26,00026,000000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
FOC Truyền thông127,000127,0009000.00
FOX Viễn thông45,50046,0003405001.10
FRC Tài nguyên cơ bản15,00015,000000.00
FRM Tài nguyên cơ bản19,10016,30020-2,800-14.66
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,20026,200000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng40040092000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu5,3005,3002,08000.00
GCB Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
GER Hóa chất5,4005,400000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,2001,2005,36000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống5,1005,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng35,60035,00050-600-1.69
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
GND Xây dựng và Vật liệu23,70023,40070-300-1.27
GSM Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
GTC Thực phẩm & Đồ uống2,1002,100000.00
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng15,60015,600000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
GTT Du lịch và giải trí4004004,69000.00
GVR Hóa chất13,90013,70050,000-200-1.44
GVT Tài nguyên cơ bản35,60035,600000.00
H11 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
HAB Truyền thông28,00028,000000.00
HAC Dịch vụ tài chính4,6004,8002,0102004.35
HAF Thực phẩm & Đồ uống15,00014,40010-600-4.00
HAM Xây dựng và Vật liệu18,00018,0001,30000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu9,8009,800000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống4,9004,900000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90012,70010-2,200-14.77
HBH Thực phẩm & Đồ uống3,6003,600000.00
HBW Tiện ích cộng đồng31,40031,400000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu26,50026,500000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,40035,400000.00
HD2 Bất động sản7,0008,0002,5801,00014.29
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản7,1007,100000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng21,00020,500120-500-2.38
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp60050040-100-16.67
HDP Dược phẩm và Y tế9,0009,00013000.00
HDW Tiện ích cộng đồng12,20012,6002004003.28
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,0001000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu16,30018,700802,40014.72
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,40014,400000.00
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HES Du lịch và giải trí12,50012,500000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
HFC Tiện ích cộng đồng36,80036,800000.00
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
HFT Dịch vụ tài chính14,00014,000000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGW Tiện ích cộng đồng9,4009,400000.00
HHA Hàng cá nhân & Gia dụng91,50091,500000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,8006,800000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,500000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu11,00012,400401,40012.73
HIG Công nghệ thông tin6,7006,700000.00
HIZ Bất động sản19,00019,000000.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng3,4003,400000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,500000.00
HLA Tài nguyên cơ bản3003001,16000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống89,00089,000000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng7,8007,800000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,600000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,30012,300000.00
HMG Tài nguyên cơ bản29,50029,500000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu26,20026,2002000.00
HNA Tiện ích cộng đồng12,60012,30080-300-2.38
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,40015,400000.00
HND Tiện ích cộng đồng14,20014,2005,10000.00
HNF Thực phẩm & Đồ uống40,80040,800000.00
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng34,20034,200000.00
HNP Hóa chất12,40012,400000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí4,1004,100000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,000000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu17,50018,0002005002.86
HPH Hóa chất5,5006,3001080014.55
HPI Bất động sản26,40024,60060-1,800-6.82
HPP Xây dựng và Vật liệu31,10031,100000.00
HPT Công nghệ thông tin8,8008,800000.00
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
HRB Bất động sản34,50034,500000.00
HRT Du lịch và giải trí3,6003,600000.00
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,50043,500000.00
HSI Hóa chất1,6001,600000.00
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,000000.00
HTE Tiện ích cộng đồng4,8004,9001501002.08
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng19,80019,70020-100-0.51
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
HTM Bán lẻ16,20016,50010,7703001.85
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,00040000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
HU6 Bất động sản7,0007,90038090012.86
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng35,50035,500000.00
HWS Tiện ích cộng đồng11,50012,8001,0101,30011.30
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông12,50012,500000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu45,50045,300160-200-0.44
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,1001,100000.00
ICI Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu88,00088,000000.00
IDC Bất động sản18,10017,9002,370-200-1.10
IFC Thực phẩm & Đồ uống8,7008,8001001001.15
IFS Thực phẩm & Đồ uống24,40024,30030-100-0.41
IHK Truyền thông7,4007,400000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống1,6001,6005000.00
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,500000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,90016,90076000.00
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,80015,800000.00
IN4 Truyền thông56,80065,3009608,50014.96
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50015,500000.00
IPH Truyền thông185,000185,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,2001,200000.00
ISH Tiện ích cộng đồng14,10014,100000.00
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,40022,400000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,6001,55000.00
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
JSC Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông17,00017,000000.00
KCB Tài nguyên cơ bản2,7002,700000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu12,00012,000000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống31,70031,4002,740-300-0.95
KGM Bán lẻ6,8006,800000.00
KHA Bất động sản26,70028,000501,3004.87
KHB Tài nguyên cơ bản70080064,89010014.29
KHD Tài nguyên cơ bản21,00018,700340-2,300-10.95
KHL Xây dựng và Vật liệu300300000.00
KHW Tiện ích cộng đồng17,10017,100000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,10012,100000.00
KLB Ngân hàng10,10010,10058000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống34,20034,200000.00
KSH Tài nguyên cơ bản70080095,12010014.29
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,70026,700000.00
KTL Tài nguyên cơ bản21,10021,100000.00
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu10,80014,200103,40031.48
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,400102009.09
L45 Xây dựng và Vật liệu2,0001,700350-300-15.00
L63 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
LAI Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
LAW Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
LKW Tiện ích cộng đồng25,90025,900000.00
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
LM3 Xây dựng và Vật liệu700700000.00
LMC Tài nguyên cơ bản9,7009,700000.00
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,80010,0008,3402002.04
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng7,6007,70030,0001001.32
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin3,7003,20010-500-13.51
LTG Hóa chất23,50023,5006,32000.00
LWS Tiện ích cộng đồng17,90017,900000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng17,00017,000000.00
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản9,5009,500000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống73,90074,0002,5701000.14
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu15,20015,200000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản8,5008,500000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng15,00015,000000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông23,90023,80017,140-100-0.42
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng31,00031,000000.00
MH3 Bất động sản38,60037,8001,000-800-2.07
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm12,00011,9001,280-100-0.83
MKP Dược phẩm và Y tế44,00049,0001605,00011.36
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng34,50034,500000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống27,00026,6004,320-400-1.48
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,30029,5003202000.68
MRF Dược phẩm và Y tế19,00019,000000.00
MSR Tài nguyên cơ bản18,20017,8003,810-400-2.20
MTA Tài nguyên cơ bản1,4001,300500-100-7.14
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng2,7002,700000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế12,60012,600000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,60013,600000.00
MVB Tài nguyên cơ bản7,5006,70010-800-10.67
MVC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,4005,400000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu7,1007,100000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,10030,000290-100-0.33
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NBE Truyền thông7,1007,100000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
NBT Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
NCP Tiện ích cộng đồng8,5008,500000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống30,80030,800000.00
ND2 Tiện ích cộng đồng21,50021,500000.00
NDC Dược phẩm và Y tế43,00049,300406,30014.65
NDP Dược phẩm và Y tế18,50018,500000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng6,9005,900520-1,000-14.49
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
NHH Hóa chất34,80040,00017,6505,20014.94
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng61,70064,000202,3003.73
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
NMK Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất6,7006,4003,410-300-4.48
NNT Tiện ích cộng đồng21,70021,700000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
NPH Du lịch và giải trí11,40011,400000.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng24,70024,700000.00
NQB Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
NQN Tiện ích cộng đồng13,60011,700250-1,900-13.97
NQT Tiện ích cộng đồng8,7008,700000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng13,60013,600000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng24,00024,000000.00
NSG Hóa chất10,00010,000000.00
NSL Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản4005008,47010025.00
NTC Bất động sản160,200161,7002,8501,5000.94
NTF Dược phẩm và Y tế21,00021,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
NTW Tiện ích cộng đồng19,60020,300107003.57
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,7007,700000.00
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí11,10011,00016,050-100-0.90
ONW Du lịch và giải trí15,30015,3001000.00
ORS Dịch vụ tài chính5,9005,90094000.00
PAI Viễn thông9,7009,700000.00
PBK Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu11,90011,9001000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu12,30012,300000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
PCN Hóa chất4,7004,700000.00
PDT Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí36,20036,200000.00
PFL Bất động sản1,0001,00023,93000.00
PGV Tiện ích cộng đồng10,40010,400000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
PHS Dịch vụ tài chính11,00011,000000.00
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
PIV Bất động sản7006001,070-100-14.29
PJS Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9002,900000.00
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin15,30013,10040-2,200-14.38
PMT Công nghệ thông tin5,3005,300000.00
PMW Tiện ích cộng đồng24,10024,100000.00
PND Tiện ích cộng đồng7,7007,700000.00
PNG Bán lẻ14,00015,30015,9101,3009.29
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
POB Tiện ích cộng đồng13,70013,700000.00
POS Dầu khí8,4008,300470-100-1.19
POV Tiện ích cộng đồng7,4007,400000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng15,50015,50016000.00
PPI Bất động sản5006001,68010020.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
PRT Thực phẩm & Đồ uống14,70016,900102,20014.97
PSB Xây dựng và Vật liệu3,1003,10038000.00
PSG Xây dựng và Vật liệu30030023000.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống22,00020,90020-1,100-5.00
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,3005302002.82
PTE Xây dựng và Vật liệu7,1007,100000.00
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng1,5001,500000.00
PTH Tiện ích cộng đồng12,20012,200000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông9,1009,4003103003.30
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu5005007,15000.00
PVH Xây dựng và Vật liệu800700100-100-12.50
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,50020000.00
PVO Hóa chất3,7003,7002000.00
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,3007,0003,870-300-4.11
PVR Bất động sản1,4001,20050-200-14.29
PVV Xây dựng và Vật liệu5006001,72010020.00
PVY Xây dựng và Vật liệu2,0002,2009020010.00
PWA Bất động sản15,00014,9002,450-100-0.67
PWS Tiện ích cộng đồng15,90015,900000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản1,9001,9001,50000.00
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản5,2005,20085,76000.00
PXM Xây dựng và Vật liệu3003005,33000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
QHW Thực phẩm & Đồ uống17,20017,200000.00
QLD Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống30,20030,10021,060-100-0.33
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng20,00020,000000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
QTP Tiện ích cộng đồng11,20011,3001401000.89
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu21,80021,800000.00
RCD Xây dựng và Vật liệu23,00023,000000.00
RGC Truyền thông3,5003,000210-500-14.29
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất10,00010,000000.00
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,4004,400000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,80024,800000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu3003002,26000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu4004001000.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông7,4007,400000.00
SAS Du lịch và giải trí36,60035,600270-1,000-2.73
SB1 Thực phẩm & Đồ uống10,10010,100000.00
SBD Công nghệ thông tin12,00012,000000.00
SBH Tiện ích cộng đồng27,70027,700000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống14,70015,500108005.44
SBM Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,3001,4001601007.69
SCC Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
SCJ Xây dựng và Vật liệu3,7003,700000.00
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,400000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu2,2002,1001,260-100-4.55
SD7 Xây dựng và Vật liệu5,4006,0001060011.11
SD8 Xây dựng và Vật liệu500500000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu2,6002,60049000.00
SDE Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
SDH Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
SDI Bất động sản67,50070,0006,6802,5003.70
SDJ Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,20036,200000.00
SDP Xây dựng và Vật liệu1,3001,30081000.00
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,40027,400000.00
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống15,60015,600000.00
SEP Hóa chất11,30011,300000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,70012,440-200-1.83
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9006,200503005.08
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản13,50013,000120-500-3.70
SIP Bất động sản102,500101,6002,800-900-0.88
SIV Hóa chất45,90050,400204,5009.80
SJG Xây dựng và Vật liệu5,5005,500000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu1,3001,3003000.00
SKH Thực phẩm & Đồ uống22,10022,200601000.45
SKN Thực phẩm & Đồ uống6,8006,800000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống24,10024,000100-100-0.41
SLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,5001,250-300-2.78
SNC Thực phẩm & Đồ uống18,90016,10010-2,800-14.81
SNZ Xây dựng và Vật liệu23,50022,5002,550-1,000-4.26
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng35,00035,000000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu8,6009,700101,10012.79
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,2007,200000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng18,70018,700000.00
SPC Hóa chất20,30022,900102,60012.81
SPD Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống7,1007,100000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống9,6009,600000.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin1,0001,1003010010.00
SRT Du lịch và giải trí4,0004,000000.00
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng2,9002,900000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,900000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống6,2006,2003,52000.00
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STL Bất động sản2,9002,700660-200-6.90
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
STT Du lịch và giải trí8,5008,500000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
STV Xây dựng và Vật liệu14,00014,000000.00
STW Tiện ích cộng đồng6,9006,900000.00
SUM Truyền thông4,4004,400000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
SVH Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,90012,90012000.00
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,40031000.00
T12 Bán lẻ27,70027,700000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu8,8008,500430-300-3.41
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng31,00031,000000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
TAW Tiện ích cộng đồng17,00017,000000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp90,00090,000000.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính7,9007,900000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,40024,4001,87000.00
TDB Tiện ích cộng đồng36,50036,5001000.00
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
TDS Tài nguyên cơ bản11,20011,200000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu8,1007,100100-1,000-12.35
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,7005,700000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
THW Tiện ích cộng đồng16,00016,000000.00
TID Bất động sản18,60021,3001002,70014.52
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
TIS Tài nguyên cơ bản10,20010,200000.00
TL4 Xây dựng và Vật liệu8,4008,6004702002.38
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng5,4005,400000.00
TLP Bất động sản9,2009,200000.00
TLT Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
TMG Tài nguyên cơ bản40,00040,000000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản6,8006,9004101001.47
TND Tài nguyên cơ bản9,8009,8001,20000.00
TNM Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TNS Tài nguyên cơ bản3,6003,10010-500-13.89
TNW Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
TOP Bán lẻ8008001,91000.00
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,2006,200000.00
TOW Tiện ích cộng đồng13,00013,000000.00
TPS Du lịch và giải trí42,50042,50010000.00
TQN Tài nguyên cơ bản55,80055,800000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu3,3003,300000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TSJ Du lịch và giải trí30,00030,000000.00
TTD Dược phẩm và Y tế53,20053,20018000.00
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng8,6008,600000.00
TTJ Du lịch và giải trí77,00077,000000.00
TTN Viễn thông11,60010,9001,740-700-6.03
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,10021,100000.00
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,3004,300000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,90011,600140-300-2.52
TVA Xây dựng và Vật liệu19,30019,300000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu800800000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu14,40014,400000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,9006,800400-100-1.45
TVP Dược phẩm và Y tế27,80027,800000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
TVW Tiện ích cộng đồng12,80012,800000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế11,50011,500000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu7,8007,80097000.00
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,10035,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng11,80011,800000.00
UPH Dược phẩm và Y tế20,00020,000000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,30015,300000.00
V11 Bất động sản3003001,03000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu3003007000.00
VAV Tiện ích cộng đồng43,20043,200000.00
VBB Ngân hàng14,30014,4001,9001000.70
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VCA Tài nguyên cơ bản10,60010,50050-100-0.94
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu37,30039,400602,1005.63
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng35,50035,500000.00
VCX Xây dựng và Vật liệu2,4002,400000.00
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng17,40017,400000.00
VDT Tài nguyên cơ bản17,30019,500102,20012.72
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp54,90054,90028,71000.00
VEC Công nghệ thông tin15,30014,5001,250-800-5.23
VEE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,00038000.00
VEF Truyền thông119,200122,000602,8002.35
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp900900000.00
VET Hóa chất57,80057,800000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,3003,800100-500-11.63
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng51,60052,0001704000.78
VGI Viễn thông31,60031,60023,00000.00
VGL Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,000000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng8,6008,60011,01000.00
VGV Bất động sản10,00010,000000.00
VHD Bất động sản5,9005,800810-100-1.69
VHF Thực phẩm & Đồ uống22,40022,400000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp8007002,020-100-12.50
VHH Xây dựng và Vật liệu7,7007,700000.00
VIB Ngân hàng17,30017,30033,88000.00
VIF Tài nguyên cơ bản22,20021,500360-700-3.15
VIH Xây dựng và Vật liệu12,00012,000000.00
VIM Tài nguyên cơ bản18,80020,200101,4007.45
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,40070-100-0.87
VIR Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
VIW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống20,90020,900000.00
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu33,80033,800000.00
VLC Thực phẩm & Đồ uống16,30016,400301000.61
VLF Thực phẩm & Đồ uống700700000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,6005,600000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng7,7007,700000.00
VMA Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng2,8002,800000.00
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,60035,9203005.66
VNB Truyền thông15,40016,0002106003.90
VNH Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
VNI Bất động sản9,5009,500000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất5,5004,90010-600-10.91
VNX Truyền thông58,80052,20010-6,600-11.22
VNY Hóa chất5,1005,100000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống12,40012,5001,0001000.81
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu900900000.00
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,60016,600000.00
VRG Bất động sản10,90010,9005,32000.00
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống34,80036,4001001,6004.60
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp50050030000.00
VT1 Bán lẻ22,00022,000000.00
VT8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00025,000000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu5,9006,300104006.78
VTE Công nghệ thông tin4,6004,600000.00
VTG Du lịch và giải trí5,8005,800000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,60031,200550-400-1.27
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp131,200130,5003,200-700-0.53
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VVN Xây dựng và Vật liệu3,5003,0002,530-500-14.29
VWS Tiện ích cộng đồng13,70013,700000.00
VXP Hóa chất15,70015,700000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống45,60045,200170-400-0.88
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,9003,900000.00
WTN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng17,50017,500000.00
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản8,9008,900000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng22,10022,100000.00
XLV Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng5,7005,700000.00
YBC Xây dựng và Vật liệu45,00045,000000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế72,40072,400000.00

Liên quan xem giá cổ phiếu vnm hôm nay

Chỉ số eps là gì ? ý nghĩa và cách ứng dụng tìm ra cổ phiếu chất lượng đầu tư - đạt hiệu quả cao !

Các loại phí và thuế trong chứng khoán

Cổ phiếu là gì? chứng khoán là gì? cổ phiếu khác gì so với trái phiếu?

2019 nhà đầu tư cá nhân có cơ hội chiến thắng thị trường không

Mua cổ phiếu - bán cổ phiếu - an toàn - lợi nhuận cao

Hướng dẫn xem bảng giá chứng khoán ✅

Vitv - chứng khoán cuối tuần - mtm nghi vấn làm giá cổ phiếu?

Siêu cổ phiếu việt nam hưởng lợi từ chiến tranh thương mại mỹ - trung quốc tng

Vì sao giá cổ phiếu tăng giảm ? yếu tố ảnh hưởng giá chứng khoán

[broker views 04]: #fpt_giải mã sự nặng mông của cổ phiếu bluechip

Giá cổ phiếu ree hôm nay - xem giá cổ phiếu ree hiện tại là bao nhiêu

Nhận định thị trường ngày 11/9/2019, mất dần kiên nhẫn, bán mạnh cổ phiếu

Hướng dẫn xem bảng giá chứng khoán online hiệu quả !

Trung quốc tức tối khi mỹ b.ắ.n h.ạ tàu chiến ngay sát quần đảo hoàng sa

Giá cổ phiếu giảm có phải cơ hội cho các nhà đầu tư? - tin tức vtv24

Giá thị trường dầu và vàng ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán

Cổ phiếu fpt- thấy gì từ kqkd quý 1 2019

Thị trường chứng khoán việt nam hôm nay: quỹ đầu tư mua cổ phiếu gì ?

Tin biển đông: hành động bất ngờ này của nga giúp vn khiến trung quốc lo sợ

Tin mừng dân trung quốc tổng biểu tình chống tập cận bình

8 lý do tại sao nên đầu tư vào cổ phiếu fpt giai đoạn tăng trưởng mạnh hiện nay ?

Cổ phiếu tốt để đâu tư năm 2019

đầu tư chứng khoán mỹ, cách mua bán cổ phiếu ở mỹ | ez tech class

Kinh hoàng chồng mới cưới nằng nặc đòi ngủ riêng lén theo dõi cô hồn xiêu phách lạc phát hiện

Phân tích rổ cổ phiếu vn30 từ ngày 22/07 - 26/07 | lương tuấn

Phỏng vấn bà mai kiều liên, ceo vinamilk - sự kiện women's summit 2018

Cách "săn" cổ phiếu tốt trên thị trường chứng khoán

Tin biển đông: trung quốc đâm gục tàu chiến mỹ khi tiến sát đảo nhân tạo

15 tiêu chí lựa chọn cổ phiếu đầu tư của philip fisher

Lễ niêm yết cổ phiếu vietnam airlines (hvn -hose)

Tin biển đông: ngông cuồng tq tuyên bố biến đảo vn thành căn cứ chiến lược

Làm sao để chọn đúng cổ phiếu để giao dịch | gkfxprime vn

Sắc xanh bao trùm thị trường, cổ phiếu nào là "trụ cột" | tcck fbnc tv 1/8/2019

Tin biển đông: thảm họa ụp xuống trung quốc khi thống nhất đài loan bằng vũ lực

Cả gia đình tuyệt tự không còn ai nối dõi chỉ vì trong nhà và ngôi làng này có...

Cafe sáng hôm nay 31/7/2019 | thượng viện mỹ bỏ phiếu vôhieuhoa phuquyet của tt trump về ban vukhii

Nguy to rồi việt nam họp khẩn trung quốc bất ngờ ra tối hậu thư

điểm tin 24h ngày 26/08: giá trước và giá bất động sản sau dự án có thể chênh lệch tới 700 lần

Oan nghiệp bi ai xảy ra với cả gia đình chỉ vì làm điều đáng sợ này

Nếu muốn nhận cổ tức từ skyway bạn phải xem hết video này | cơ hội đầu tư tốt nhất thế giới 2019

đời sống ở mỹ: đi lượm rác ,lượm được 5 cái loa logitech và 6 thùng ướp lạnh

Quản lý tài chính: hướng dẫn đầu tư chứng khoán hiệu quả - cafe sáng với vtv3

Phân tích kỹ thuật: toàn bộ bí mật về chỉ báo macd - kiến thức cao nhất - vietlq - chứng khoán vbam8

Trực tiếp thị trường hôm nay & mai : phân tích vni , v30f1m & 1 số mã cp tiêu biểu..ngày mai

Bản tin nhịp cầu địa ốc cuối tuần: đầu tư bất động sản nên cân đối nguồn vốn như thế nào?

Phân tích cơ bản và phân tích kĩ thuật - index investing vn - fundamental and technical

Ai còn cha còn mẹ nghe kinh báo hiếu này 1000 lần vẫn khóc

Vụ cháy rạng đông: hà nội kêu gọi báo chí ‘tuyên truyền’, ‘tạo đồng thuận’ (voa)

Bất ngờ chủ tịch skyway tiết lộ tiến trình 2019

Học chứng khoán online: mua cổ phiếu để lâu không bán có bị mất hay không?